Quaresma
14
4
5

Quaresma

RM 82
LM 82

7

Danh tiếng: Ngôi sao
Tournament Best

Ngày sinh: 26/09/1983

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

175cm 67kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00 - 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
18

SW
36

RB
48

CB
36

LB
48

LWB
54

RWB
54

CDM
50

LM
79

CM
71

RM
79

CAM
78

CF
77

LW
79

RW
79

ST
70

Tốc độ
83
Sút
72
Chuyền bóng
82
Rê bóng
89
Phòng thủ
19
Thể chất
62
Tốc độ 83
Tăng tốc 85
Dứt điểm 64
Lực sút 80
Sút xa 79
Chọn vị trí 77
Vô lê 81
Penalty 75
Chuyền ngắn 80
Tầm nhìn 81
Tạt bóng 91
Chuyền dài 76
Đá phạt 74
Sút xoáy 93
Rê bóng 90
Giữ bóng 89
Khéo léo 92
Thăng bằng 85
Phản ứng 79
Kèm người 11
Lấy bóng 18
Cắt bóng 25
Đánh đầu 42
Xoạc bóng 14
Sức mạnh 56
Thể lực 69
Quyết đoán 71
Nhảy 64
Bình tĩnh 81
TM đổ người 15
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 13
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 8
Chỉ số tổng: 2076
Thể lực 69
Tăng tốc 85
Tốc độ 86
Rê bóng 92
Giữ bóng 89
Tạt bóng 91
Chuyền ngắn 80
Dứt điểm 64
Chuyền dài 76
Chọn vị trí 77
Tầm nhìn 81
Phản ứng 79
Thể lực 69
Tăng tốc 85
Tốc độ 86
Rê bóng 92
Giữ bóng 89
Tạt bóng 91
Chuyền ngắn 80
Dứt điểm 64
Chuyền dài 76
Chọn vị trí 77
Tầm nhìn 81
Phản ứng 79
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Ăn vạ
Ăn vạ Sử dụng chân thuận (không sử dụng)

Các mùa giải khác của Quaresma

Sự nghiệp CLB
2020 - 2022: Vitória de Guimarães
2019 - 2020: Kasımpaşa
2015 - 2019: Beşiktaş
2014 - 2015: FC Porto
2013 - 2014: Al Ahli
2010 - 2013: Beşiktaş
2008 - 2010: Lombardia FC
2009 - 2009: Chelsea (Cho mượn)
2004 - 2008: FC Porto
2003 - 2004: FC Barcelona
2001 - 2003: Sporting CP