Quaresma
21
4
5

Quaresma

RW 99
CF 97

20

Danh tiếng: Nổi tiếng
European Best Stars

Ngày sinh: 26/09/1983

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

175cm 67kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 22 - 42

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
57

RB
67

CB
57

LB
67

LWB
72

RWB
72

CDM
70

LM
95

CM
89

RM
95

CAM
95

CF
94

LW
96

RW
96

ST
89

Tốc độ
94
Sút
93
Chuyền bóng
99
Rê bóng
105
Phòng thủ
45
Thể chất
79
Tốc độ 94
Tăng tốc 95
Dứt điểm 86
Lực sút 101
Sút xa 105
Chọn vị trí 94
Vô lê 96
Penalty 90
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 97
Tạt bóng 105
Chuyền dài 95
Đá phạt 103
Sút xoáy 108
Rê bóng 107
Giữ bóng 106
Khéo léo 103
Thăng bằng 95
Phản ứng 95
Kèm người 41
Lấy bóng 43
Cắt bóng 53
Đánh đầu 71
Xoạc bóng 25
Sức mạnh 78
Thể lực 84
Quyết đoán 78
Nhảy 79
Bình tĩnh 96
TM đổ người 17
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 13
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 11
Chỉ số tổng: 2594
Tăng tốc 95
Tốc độ 97
Khéo léo 103
Rê bóng 108
Giữ bóng 106
Tạt bóng 105
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 86
Sút xa 105
Chọn vị trí 94
Tầm nhìn 97
Phản ứng 95
Tăng tốc 95
Tốc độ 97
Rê bóng 108
Giữ bóng 106
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 86
Lực sút 101
Đánh đầu 71
Sút xa 105
Chọn vị trí 94
Tầm nhìn 97
Phản ứng 95
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Cá nhân
Cá nhân Hiếm khi chuyền, chỉ thích sút! (AI)
Ăn vạ
Ăn vạ Sử dụng chân thuận (không sử dụng)

Các mùa giải khác của Quaresma

Sự nghiệp CLB
2020 - 2022: Vitória de Guimarães
2019 - 2020: Kasımpaşa
2015 - 2019: Beşiktaş
2014 - 2015: FC Porto
2013 - 2014: Al Ahli
2010 - 2013: Beşiktaş
2008 - 2010: Lombardia FC
2009 - 2009: Chelsea (Cho mượn)
2004 - 2008: FC Porto
2003 - 2004: FC Barcelona
2001 - 2003: Sporting CP