Quaresma
30
4
5

Quaresma

RW 119
LW 119

7

Danh tiếng: Ngôi sao
Spartan

Ngày sinh: 26/09/1983

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

175cm 68kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 10 - 30

Level:
Thẻ:
Team:

GK
32

SW
86

RB
94

CB
86

LB
94

LWB
99

RWB
99

CDM
95

LM
115

CM
110

RM
115

CAM
115

CF
114

LW
116

RW
116

ST
110

Tốc độ
118
Sút
113
Chuyền bóng
119
Rê bóng
120
Phòng thủ
76
Thể chất
106
Tốc độ 118
Tăng tốc 119
Dứt điểm 107
Lực sút 120
Sút xa 122
Chọn vị trí 118
Vô lê 114
Penalty 111
Chuyền ngắn 117
Tầm nhìn 122
Tạt bóng 125
Chuyền dài 109
Đá phạt 121
Sút xoáy 127
Rê bóng 123
Giữ bóng 120
Khéo léo 121
Thăng bằng 108
Phản ứng 119
Kèm người 77
Lấy bóng 74
Cắt bóng 73
Đánh đầu 93
Xoạc bóng 74
Sức mạnh 102
Thể lực 115
Quyết đoán 108
Nhảy 97
Bình tĩnh 120
TM đổ người 25
TM bắt bóng 28
TM phát bóng 24
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 3299
Tăng tốc 119
Tốc độ 121
Khéo léo 121
Rê bóng 123
Giữ bóng 120
Tạt bóng 125
Chuyền ngắn 117
Dứt điểm 107
Sút xa 122
Chọn vị trí 118
Tầm nhìn 122
Phản ứng 119
Tăng tốc 119
Tốc độ 121
Khéo léo 121
Rê bóng 123
Giữ bóng 120
Tạt bóng 125
Chuyền ngắn 117
Dứt điểm 107
Sút xa 122
Chọn vị trí 118
Tầm nhìn 122
Phản ứng 119
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Cá nhân
Cá nhân Hiếm khi chuyền, chỉ thích sút! (AI)

Các mùa giải khác của Quaresma

Sự nghiệp CLB
2020 - 2022: Vitória SC
2019 - 2020: Kasımpaşa SK
2015 - 2019: Beşiktaş JK
2014 - 2015: FC Porto
2013 - 2014: Al Ahli
2010 - 2013: Beşiktaş JK
2008 - 2010: Lombardia FC
2009 - 2009: Chelsea (Cho mượn)
2004 - 2008: FC Porto
2003 - 2004: FC Barcelona
2001 - 2003: Sporting CP