Quaresma
19
4
5

Quaresma

RM 96
LM 96

7

Danh tiếng: Ngôi sao
Veteran

Ngày sinh: 26/09/1983

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

175cm 67kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 37 - 57

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
52

RB
63

CB
52

LB
63

LWB
69

RWB
69

CDM
67

LM
93

CM
87

RM
93

CAM
94

CF
92

LW
94

RW
94

ST
87

Tốc độ
95
Sút
92
Chuyền bóng
98
Rê bóng
101
Phòng thủ
36
Thể chất
78
Tốc độ 96
Tăng tốc 94
Dứt điểm 89
Lực sút 99
Sút xa 98
Chọn vị trí 89
Vô lê 97
Penalty 84
Chuyền ngắn 101
Tầm nhìn 98
Tạt bóng 103
Chuyền dài 88
Đá phạt 86
Sút xoáy 108
Rê bóng 102
Giữ bóng 102
Khéo léo 105
Thăng bằng 99
Phản ứng 95
Kèm người 37
Lấy bóng 31
Cắt bóng 41
Đánh đầu 59
Xoạc bóng 24
Sức mạnh 71
Thể lực 85
Quyết đoán 89
Nhảy 74
Bình tĩnh 95
TM đổ người 15
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 13
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 8
Chỉ số tổng: 2510
Thể lực 85
Tăng tốc 94
Tốc độ 98
Rê bóng 104
Giữ bóng 102
Tạt bóng 103
Chuyền ngắn 101
Dứt điểm 89
Chuyền dài 88
Chọn vị trí 89
Tầm nhìn 98
Phản ứng 95
Thể lực 85
Tăng tốc 94
Tốc độ 98
Rê bóng 104
Giữ bóng 102
Tạt bóng 103
Chuyền ngắn 101
Dứt điểm 89
Chuyền dài 88
Chọn vị trí 89
Tầm nhìn 98
Phản ứng 95
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Cá nhân
Cá nhân Hiếm khi chuyền, chỉ thích sút! (AI)

Các mùa giải khác của Quaresma

Sự nghiệp CLB
2020 - 2022: Vitória de Guimarães
2019 - 2020: Kasımpaşa
2015 - 2019: Beşiktaş
2014 - 2015: FC Porto
2013 - 2014: Al Ahli
2010 - 2013: Beşiktaş
2008 - 2010: Lombardia FC
2009 - 2009: Chelsea (Cho mượn)
2004 - 2008: FC Porto
2003 - 2004: FC Barcelona
2001 - 2003: Sporting CP