Quaresma
17
4
5

Quaresma

RM 90
LM 90

7

Danh tiếng: Ngôi sao
Vitória de Guimarães

Ngày sinh: 26/09/1983

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

175cm 67kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
17

SW
41

RB
53

CB
41

LB
53

LWB
60

RWB
60

CDM
57

LM
87

CM
80

RM
87

CAM
88

CF
86

LW
88

RW
88

ST
78

Tốc độ
85
Sút
83
Chuyền bóng
94
Rê bóng
96
Phòng thủ
24
Thể chất
66
Tốc độ 85
Tăng tốc 87
Dứt điểm 79
Lực sút 88
Sút xa 88
Chọn vị trí 85
Vô lê 87
Penalty 79
Chuyền ngắn 98
Tầm nhìn 96
Tạt bóng 99
Chuyền dài 81
Đá phạt 77
Sút xoáy 101
Rê bóng 98
Giữ bóng 96
Khéo léo 93
Thăng bằng 95
Phản ứng 86
Kèm người 30
Lấy bóng 18
Cắt bóng 25
Đánh đầu 42
Xoạc bóng 12
Sức mạnh 60
Thể lực 71
Quyết đoán 80
Nhảy 64
Bình tĩnh 91
TM đổ người 13
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 11
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 6
Chỉ số tổng: 2252
Thể lực 71
Tăng tốc 87
Tốc độ 88
Rê bóng 99
Giữ bóng 96
Tạt bóng 99
Chuyền ngắn 98
Dứt điểm 79
Chuyền dài 81
Chọn vị trí 85
Tầm nhìn 96
Phản ứng 86
Thể lực 71
Tăng tốc 87
Tốc độ 88
Rê bóng 99
Giữ bóng 96
Tạt bóng 99
Chuyền ngắn 98
Dứt điểm 79
Chuyền dài 81
Chọn vị trí 85
Tầm nhìn 96
Phản ứng 86
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Cá nhân
Cá nhân Hiếm khi chuyền, chỉ thích sút! (AI)

Các mùa giải khác của Quaresma

Sự nghiệp CLB
2020 - 2022: Vitória de Guimarães
2019 - 2020: Kasımpaşa
2015 - 2019: Beşiktaş
2014 - 2015: FC Porto
2013 - 2014: Al Ahli
2010 - 2013: Beşiktaş
2008 - 2010: Lombardia FC
2009 - 2009: Chelsea (Cho mượn)
2004 - 2008: FC Porto
2003 - 2004: FC Barcelona
2001 - 2003: Sporting CP