Quaresma
20
4
5

Quaresma

RM 97
LW 98
RF 95

7

Danh tiếng: Ngôi sao
Multi-League Champions

Ngày sinh: 26/09/1983

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

175cm 75kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 13 - 33

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
54

RB
66

CB
54

LB
66

LWB
72

RWB
72

CDM
68

LM
94

CM
88

RM
94

CAM
94

CF
92

LW
95

RW
95

ST
87

Tốc độ
95
Sút
92
Chuyền bóng
98
Rê bóng
104
Phòng thủ
41
Thể chất
77
Tốc độ 93
Tăng tốc 98
Dứt điểm 89
Lực sút 94
Sút xa 103
Chọn vị trí 84
Vô lê 93
Penalty 86
Chuyền ngắn 98
Tầm nhìn 97
Tạt bóng 103
Chuyền dài 92
Đá phạt 102
Sút xoáy 106
Rê bóng 107
Giữ bóng 103
Khéo léo 106
Thăng bằng 99
Phản ứng 95
Kèm người 36
Lấy bóng 36
Cắt bóng 49
Đánh đầu 67
Xoạc bóng 31
Sức mạnh 79
Thể lực 89
Quyết đoán 59
Nhảy 75
Bình tĩnh 95
TM đổ người 15
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 16
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 12
Chỉ số tổng: 2536
Thể lực 89
Tăng tốc 98
Tốc độ 98
Rê bóng 107
Giữ bóng 103
Tạt bóng 103
Chuyền ngắn 98
Dứt điểm 89
Chuyền dài 92
Chọn vị trí 84
Tầm nhìn 97
Phản ứng 95
Tăng tốc 98
Tốc độ 98
Khéo léo 106
Rê bóng 107
Giữ bóng 103
Tạt bóng 103
Chuyền ngắn 98
Dứt điểm 89
Sút xa 103
Chọn vị trí 84
Tầm nhìn 97
Phản ứng 95
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Cá nhân
Cá nhân Hiếm khi chuyền, chỉ thích sút! (AI)

Các mùa giải khác của Quaresma

Sự nghiệp CLB
2020 - 2022: Vitória de Guimarães
2019 - 2020: Kasımpaşa
2015 - 2019: Beşiktaş
2014 - 2015: FC Porto
2013 - 2014: Al Ahli
2010 - 2013: Beşiktaş
2008 - 2010: Lombardia FC
2009 - 2009: Chelsea (Cho mượn)
2004 - 2008: FC Porto
2003 - 2004: FC Barcelona
2001 - 2003: Sporting CP