R. Lewandowski
12
4
5

Robert Lewandowski

ST 80

9

Danh tiếng: Huyền thoại
FC Barcelona

Ngày sinh: 21/08/1988

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

185cm 81kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
16

SW
52

RB
53

CB
52

LB
53

LWB
56

RWB
56

CDM
57

LM
72

CM
69

RM
72

CAM
74

CF
75

LW
73

RW
73

ST
77

Tốc độ
67
Sút
81
Chuyền bóng
73
Rê bóng
77
Phòng thủ
41
Thể chất
77
Tốc độ 68
Tăng tốc 67
Dứt điểm 84
Lực sút 82
Sút xa 75
Chọn vị trí 83
Vô lê 79
Penalty 83
Chuyền ngắn 77
Tầm nhìn 75
Tạt bóng 70
Chuyền dài 65
Đá phạt 77
Sút xoáy 73
Rê bóng 77
Giữ bóng 81
Khéo léo 71
Thăng bằng 76
Phản ứng 82
Kèm người 34
Lấy bóng 40
Cắt bóng 46
Đánh đầu 80
Xoạc bóng 19
Sức mạnh 82
Thể lực 70
Quyết đoán 75
Nhảy 83
Bình tĩnh 80
TM đổ người 16
TM bắt bóng 8
TM phát bóng 13
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 10
Chỉ số tổng: 2112
Sức mạnh 82
Tăng tốc 67
Tốc độ 70
Rê bóng 80
Giữ bóng 81
Chuyền ngắn 77
Dứt điểm 84
Lực sút 82
Đánh đầu 80
Sút xa 75
Vô lê 79
Chọn vị trí 83
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của R. Lewandowski

Sự nghiệp CLB
2022: FC Barcelona
2014 - 2022: Bayern München
2010 - 2014: Borussia Dortmund
2008 - 2010: Lech Poznań