A. Shevchenko
33
5
5

Andriy Shevchenko

ST 124

7

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 29/09/1976

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

183cm 72kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
45

SW
93

RB
97

CB
93

LB
97

LWB
99

RWB
99

CDM
96

LM
115

CM
109

RM
115

CAM
116

CF
119

LW
118

RW
118

ST
121

Tốc độ
129
Sút
127
Chuyền bóng
109
Rê bóng
121
Phòng thủ
82
Thể chất
118
Tốc độ 129
Tăng tốc 129
Dứt điểm 131
Lực sút 125
Sút xa 124
Chọn vị trí 129
Vô lê 125
Penalty 125
Chuyền ngắn 110
Tầm nhìn 110
Tạt bóng 105
Chuyền dài 102
Đá phạt 125
Sút xoáy 128
Rê bóng 120
Giữ bóng 121
Khéo léo 126
Thăng bằng 127
Phản ứng 125
Kèm người 78
Lấy bóng 78
Cắt bóng 78
Đánh đầu 124
Xoạc bóng 75
Sức mạnh 118
Thể lực 122
Quyết đoán 112
Nhảy 127
Bình tĩnh 130
TM đổ người 39
TM bắt bóng 39
TM phát bóng 38
TM phản xạ 40
TM chọn vị trí 38
Chỉ số tổng: 3552
Sức mạnh 118
Tăng tốc 129
Tốc độ 132
Rê bóng 124
Giữ bóng 121
Chuyền ngắn 110
Dứt điểm 131
Lực sút 125
Đánh đầu 124
Sút xa 124
Vô lê 125
Chọn vị trí 129
Sát thủ băng cắt
Sát thủ băng cắt Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của A. Shevchenko

Sự nghiệp CLB
2009 - 2012: Dynamo Kyiv
2006 - 2009: Chelsea
2008 - 2009: Milano FC (Cho mượn)
1999 - 2006: Milano FC
1994 - 1999: Dynamo Kyiv