Casemiro
31
4
5

Casemiro

CDM 122

18

Danh tiếng: Ngôi sao
Manchester United

Ngày sinh: 23/02/1992

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

185cm 84kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 44 - Chẵn 04

Level:
Thẻ:
Team:

GK
30

SW
119

RB
116

CB
119

LB
116

LWB
115

RWB
115

CDM
119

LM
111

CM
115

RM
111

CAM
112

CF
112

LW
110

RW
110

ST
112

Tốc độ
114
Sút
110
Chuyền bóng
113
Rê bóng
115
Phòng thủ
123
Thể chất
123
Tốc độ 114
Tăng tốc 114
Dứt điểm 108
Lực sút 118
Sút xa 115
Chọn vị trí 113
Vô lê 104
Penalty 98
Chuyền ngắn 121
Tầm nhìn 114
Tạt bóng 99
Chuyền dài 125
Đá phạt 99
Sút xoáy 105
Rê bóng 113
Giữ bóng 118
Khéo léo 112
Thăng bằng 121
Phản ứng 120
Kèm người 122
Lấy bóng 124
Cắt bóng 123
Đánh đầu 126
Xoạc bóng 123
Sức mạnh 123
Thể lực 124
Quyết đoán 125
Nhảy 123
Bình tĩnh 121
TM đổ người 23
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 24
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 24
Chỉ số tổng: 3481
Sức mạnh 123
Thể lực 124
Xoạc bóng 123
Giữ bóng 118
Kèm người 122
Lấy bóng 124
Chuyền ngắn 121
Chuyền dài 125
Cắt bóng 123
Tầm nhìn 114
Phản ứng 120
Quyết đoán 125
Chặn đà tấn công
Chặn đà tấn công Khi thực hiện tranh chấp sẽ làm giảm tốc độ bứt tốc và độ chính xác cú sút của đối phương
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của Casemiro

Sự nghiệp CLB
2022: Manchester United
2015 - 2022: Real Madrid
2014 - 2015: FC Porto (Cho mượn)
2013 - 2014: Real Madrid
2013 - 2013: Real Madrid (Cho mượn)
2013 - 2013: Real Madrid C
2010 - 2013: São Paulo