Casemiro
32
3
5

Casemiro

CDM 124

14

Danh tiếng: Ngôi sao
Manchester United

Ngày sinh: 23/02/1992

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

185cm 84kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 18 - 38

Level:
Thẻ:
Team:

GK
33

SW
121

RB
118

CB
121

LB
118

LWB
118

RWB
118

CDM
121

LM
113

CM
117

RM
113

CAM
114

CF
114

LW
112

RW
112

ST
114

Tốc độ
117
Sút
112
Chuyền bóng
115
Rê bóng
118
Phòng thủ
125
Thể chất
125
Tốc độ 118
Tăng tốc 116
Dứt điểm 108
Lực sút 120
Sút xa 118
Chọn vị trí 114
Vô lê 108
Penalty 103
Chuyền ngắn 123
Tầm nhìn 113
Tạt bóng 102
Chuyền dài 126
Đá phạt 102
Sút xoáy 106
Rê bóng 117
Giữ bóng 121
Khéo léo 114
Thăng bằng 125
Phản ứng 122
Kèm người 123
Lấy bóng 125
Cắt bóng 128
Đánh đầu 124
Xoạc bóng 128
Sức mạnh 123
Thể lực 126
Quyết đoán 129
Nhảy 124
Bình tĩnh 122
TM đổ người 26
TM bắt bóng 27
TM phát bóng 25
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 25
Chỉ số tổng: 3556
Sức mạnh 123
Thể lực 126
Xoạc bóng 128
Giữ bóng 121
Kèm người 123
Lấy bóng 125
Chuyền ngắn 123
Chuyền dài 126
Cắt bóng 128
Tầm nhìn 113
Phản ứng 122
Quyết đoán 129
Cao thủ tắc bóng
Cao thủ tắc bóng Tăng phạm vi thực hiện pha tắc bóng đúng, kể cả từ phía sau đối thủ
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của Casemiro

Sự nghiệp CLB
2022: Manchester United
2015 - 2022: Real Madrid
2014 - 2015: FC Porto (Cho mượn)
2013 - 2014: Real Madrid
2013 - 2013: Real Madrid (Cho mượn)
2013 - 2013: Real Madrid C
2010 - 2013: São Paulo