Casemiro
29
3
5

Casemiro

CDM 119

14

Danh tiếng: Ngôi sao
Manchester United

Ngày sinh: 23/02/1992

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

185cm 84kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 49 - Lẻ 09

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
116

RB
114

CB
116

LB
114

LWB
113

RWB
113

CDM
116

LM
109

CM
113

RM
109

CAM
110

CF
109

LW
108

RW
108

ST
109

Tốc độ
111
Sút
105
Chuyền bóng
111
Rê bóng
114
Phòng thủ
120
Thể chất
120
Tốc độ 111
Tăng tốc 111
Dứt điểm 101
Lực sút 114
Sút xa 111
Chọn vị trí 111
Vô lê 103
Penalty 96
Chuyền ngắn 119
Tầm nhìn 110
Tạt bóng 99
Chuyền dài 123
Đá phạt 96
Sút xoáy 103
Rê bóng 114
Giữ bóng 116
Khéo léo 110
Thăng bằng 119
Phản ứng 119
Kèm người 119
Lấy bóng 121
Cắt bóng 121
Đánh đầu 120
Xoạc bóng 121
Sức mạnh 119
Thể lực 124
Quyết đoán 121
Nhảy 120
Bình tĩnh 118
TM đổ người 23
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 26
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 3411
Sức mạnh 119
Thể lực 124
Xoạc bóng 121
Giữ bóng 116
Kèm người 119
Lấy bóng 121
Chuyền ngắn 119
Chuyền dài 123
Cắt bóng 121
Tầm nhìn 110
Phản ứng 119
Quyết đoán 121
Cao thủ tắc bóng
Cao thủ tắc bóng Tăng phạm vi thực hiện pha tắc bóng đúng, kể cả từ phía sau đối thủ
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của Casemiro

Sự nghiệp CLB
2022: Manchester United
2015 - 2022: Real Madrid
2014 - 2015: FC Porto (Cho mượn)
2013 - 2014: Real Madrid
2013 - 2013: Real Madrid (Cho mượn)
2013 - 2013: Castilla
2010 - 2013: São Paulo