C. Marchisio
26
4
5

Claudio Marchisio

CM 113
CDM 110

8

Danh tiếng: Ngôi sao

Ngày sinh: 19/01/1986

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

180cm 74kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 15 - 40

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
102

RB
105

CB
102

LB
105

LWB
106

RWB
106

CDM
107

LM
107

CM
110

RM
107

CAM
108

CF
106

LW
106

RW
106

ST
103

Tốc độ
108
Sút
106
Chuyền bóng
112
Rê bóng
110
Phòng thủ
105
Thể chất
107
Tốc độ 108
Tăng tốc 109
Dứt điểm 100
Lực sút 111
Sút xa 114
Chọn vị trí 109
Vô lê 104
Penalty 107
Chuyền ngắn 117
Tầm nhìn 115
Tạt bóng 105
Chuyền dài 115
Đá phạt 103
Sút xoáy 107
Rê bóng 111
Giữ bóng 110
Khéo léo 108
Thăng bằng 106
Phản ứng 113
Kèm người 101
Lấy bóng 109
Cắt bóng 110
Đánh đầu 96
Xoạc bóng 105
Sức mạnh 104
Thể lực 116
Quyết đoán 106
Nhảy 99
Bình tĩnh 113
TM đổ người 22
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 21
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 3235
Thể lực 116
Rê bóng 113
Giữ bóng 110
Lấy bóng 109
Chuyền ngắn 117
Dứt điểm 100
Chuyền dài 115
Sút xa 114
Cắt bóng 110
Chọn vị trí 109
Tầm nhìn 115
Phản ứng 113
Sức mạnh 104
Thể lực 116
Xoạc bóng 105
Giữ bóng 110
Kèm người 101
Lấy bóng 109
Chuyền ngắn 117
Chuyền dài 115
Cắt bóng 110
Tầm nhìn 115
Phản ứng 113
Quyết đoán 106
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của C. Marchisio

Sự nghiệp CLB
2018 - 2020: Zenit Saint Petersburg
2006 - 2018: Juventus
2007 - 2008: Empoli (Cho mượn)