C. Marchisio
23
4
5

Claudio Marchisio

CM 106

8

Danh tiếng: Ngôi sao
Home Grown

Ngày sinh: 19/01/1986

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

180cm 74kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
95

RB
98

CB
95

LB
98

LWB
99

RWB
99

CDM
101

LM
102

CM
103

RM
102

CAM
103

CF
101

LW
101

RW
101

ST
98

Tốc độ
102
Sút
102
Chuyền bóng
105
Rê bóng
106
Phòng thủ
97
Thể chất
100
Tốc độ 101
Tăng tốc 104
Dứt điểm 98
Lực sút 108
Sút xa 109
Chọn vị trí 105
Vô lê 99
Penalty 102
Chuyền ngắn 110
Tầm nhìn 106
Tạt bóng 98
Chuyền dài 110
Đá phạt 96
Sút xoáy 100
Rê bóng 108
Giữ bóng 106
Khéo léo 104
Thăng bằng 102
Phản ứng 105
Kèm người 99
Lấy bóng 99
Cắt bóng 102
Đánh đầu 84
Xoạc bóng 96
Sức mạnh 93
Thể lực 111
Quyết đoán 108
Nhảy 90
Bình tĩnh 102
TM đổ người 14
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 14
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 3024
Thể lực 111
Rê bóng 109
Giữ bóng 106
Lấy bóng 99
Chuyền ngắn 110
Dứt điểm 98
Chuyền dài 110
Sút xa 109
Cắt bóng 102
Chọn vị trí 105
Tầm nhìn 106
Phản ứng 105
Đồng đội
Đồng đội Tập thể là trên hết
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của C. Marchisio

Sự nghiệp CLB
2018 - 2020: Zenit Saint Petersburg
2006 - 2018: Juventus
2007 - 2008: Empoli (Cho mượn)