C. Marchisio
28
4
5

Claudio Marchisio

LM 116
CM 116

8

Danh tiếng: Ngôi sao
Warriors of Glory

Ngày sinh: 19/01/1986

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

180cm 74kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
107

RB
110

CB
107

LB
110

LWB
111

RWB
111

CDM
112

LM
113

CM
113

RM
113

CAM
113

CF
112

LW
112

RW
112

ST
109

Tốc độ
112
Sút
111
Chuyền bóng
116
Rê bóng
116
Phòng thủ
109
Thể chất
110
Tốc độ 111
Tăng tốc 114
Dứt điểm 107
Lực sút 118
Sút xa 118
Chọn vị trí 118
Vô lê 106
Penalty 105
Chuyền ngắn 118
Tầm nhìn 117
Tạt bóng 117
Chuyền dài 117
Đá phạt 102
Sút xoáy 116
Rê bóng 116
Giữ bóng 118
Khéo léo 116
Thăng bằng 112
Phản ứng 116
Kèm người 108
Lấy bóng 112
Cắt bóng 116
Đánh đầu 96
Xoạc bóng 111
Sức mạnh 104
Thể lực 119
Quyết đoán 121
Nhảy 100
Bình tĩnh 116
TM đổ người 24
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 25
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 3386
Thể lực 119
Tăng tốc 114
Tốc độ 115
Rê bóng 119
Giữ bóng 118
Tạt bóng 117
Chuyền ngắn 118
Dứt điểm 107
Chuyền dài 117
Chọn vị trí 118
Tầm nhìn 117
Phản ứng 116
Thể lực 119
Rê bóng 119
Giữ bóng 118
Lấy bóng 112
Chuyền ngắn 118
Dứt điểm 107
Chuyền dài 117
Sút xa 118
Cắt bóng 116
Chọn vị trí 118
Tầm nhìn 117
Phản ứng 116
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Tranh cãi
Tranh cãi Hay tranh cãi với trọng tài

Các mùa giải khác của C. Marchisio

Sự nghiệp CLB
2018 - 2020: Zenit St. Petersburg
2006 - 2018: Juventus
2007 - 2008: Empoli (Cho mượn)