C. Marchisio
31
4
5

Claudio Marchisio

CM 128
CDM 127

8

Danh tiếng: Ngôi sao
Infinite Prime

Ngày sinh: 19/01/1986

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

180cm 74kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
48

SW
120

RB
123

CB
120

LB
123

LWB
124

RWB
124

CDM
124

LM
124

CM
125

RM
124

CAM
125

CF
124

LW
124

RW
124

ST
121

Tốc độ
125
Sút
123
Chuyền bóng
127
Rê bóng
128
Phòng thủ
123
Thể chất
124
Tốc độ 125
Tăng tốc 127
Dứt điểm 119
Lực sút 130
Sút xa 129
Chọn vị trí 130
Vô lê 124
Penalty 118
Chuyền ngắn 131
Tầm nhìn 127
Tạt bóng 125
Chuyền dài 130
Đá phạt 115
Sút xoáy 126
Rê bóng 128
Giữ bóng 130
Khéo léo 130
Thăng bằng 126
Phản ứng 126
Kèm người 122
Lấy bóng 124
Cắt bóng 131
Đánh đầu 108
Xoạc bóng 124
Sức mạnh 118
Thể lực 132
Quyết đoán 132
Nhảy 113
Bình tĩnh 132
TM đổ người 41
TM bắt bóng 43
TM phát bóng 39
TM phản xạ 44
TM chọn vị trí 40
Chỉ số tổng: 3839
Thể lực 132
Rê bóng 131
Giữ bóng 130
Lấy bóng 124
Chuyền ngắn 131
Dứt điểm 119
Chuyền dài 130
Sút xa 129
Cắt bóng 131
Chọn vị trí 130
Tầm nhìn 127
Phản ứng 126
Sức mạnh 118
Thể lực 132
Xoạc bóng 124
Giữ bóng 130
Kèm người 122
Lấy bóng 124
Chuyền ngắn 131
Chuyền dài 130
Cắt bóng 131
Tầm nhìn 127
Phản ứng 126
Quyết đoán 132
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của C. Marchisio

Sự nghiệp CLB
2018 - 2020: Zenit St. Petersburg
2006 - 2018: Juventus
2007 - 2008: Empoli (Cho mượn)