C. Marchisio
14
4
5

Claudio Marchisio

CM 80
CDM 78

8

Danh tiếng: Ngôi sao
NHD

Ngày sinh: 19/01/1986

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

180cm 74kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
11

SW
71

RB
74

CB
71

LB
74

LWB
75

RWB
75

CDM
75

LM
75

CM
77

RM
75

CAM
75

CF
74

LW
74

RW
74

ST
71

Tốc độ
77
Sút
70
Chuyền bóng
79
Rê bóng
79
Phòng thủ
74
Thể chất
73
Tốc độ 77
Tăng tốc 77
Dứt điểm 59
Lực sút 81
Sút xa 79
Chọn vị trí 79
Vô lê 75
Penalty 77
Chuyền ngắn 83
Tầm nhìn 80
Tạt bóng 75
Chuyền dài 81
Đá phạt 77
Sút xoáy 77
Rê bóng 79
Giữ bóng 81
Khéo léo 80
Thăng bằng 78
Phản ứng 82
Kèm người 71
Lấy bóng 77
Cắt bóng 77
Đánh đầu 67
Xoạc bóng 79
Sức mạnh 69
Thể lực 80
Quyết đoán 77
Nhảy 67
Bình tĩnh 83
TM đổ người 7
TM bắt bóng 6
TM phát bóng 7
TM phản xạ 7
TM chọn vị trí 5
Chỉ số tổng: 2256
Thể lực 80
Rê bóng 82
Giữ bóng 81
Lấy bóng 77
Chuyền ngắn 83
Dứt điểm 59
Chuyền dài 81
Sút xa 79
Cắt bóng 77
Chọn vị trí 79
Tầm nhìn 80
Phản ứng 82
Sức mạnh 69
Thể lực 80
Xoạc bóng 79
Giữ bóng 81
Kèm người 71
Lấy bóng 77
Chuyền ngắn 83
Chuyền dài 81
Cắt bóng 77
Tầm nhìn 80
Phản ứng 82
Quyết đoán 77
Đồng đội
Đồng đội Tập thể là trên hết
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của C. Marchisio

Sự nghiệp CLB
2018 - 2020: Zenit Saint Petersburg
2006 - 2018: Juventus
2007 - 2008: Empoli (Cho mượn)