C. Marchisio
14
4
5

Claudio Marchisio

CM 83
CDM 81

8

Danh tiếng: Ngôi sao
Tournament Best

Ngày sinh: 19/01/1986

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

180cm 74kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
11

SW
74

RB
76

CB
74

LB
76

LWB
77

RWB
77

CDM
78

LM
78

CM
80

RM
78

CAM
79

CF
78

LW
77

RW
77

ST
73

Tốc độ
78
Sút
72
Chuyền bóng
83
Rê bóng
85
Phòng thủ
76
Thể chất
76
Tốc độ 77
Tăng tốc 80
Dứt điểm 60
Lực sút 84
Sút xa 81
Chọn vị trí 81
Vô lê 80
Penalty 80
Chuyền ngắn 87
Tầm nhìn 86
Tạt bóng 78
Chuyền dài 84
Đá phạt 80
Sút xoáy 80
Rê bóng 86
Giữ bóng 87
Khéo léo 80
Thăng bằng 81
Phản ứng 83
Kèm người 72
Lấy bóng 81
Cắt bóng 81
Đánh đầu 67
Xoạc bóng 80
Sức mạnh 74
Thể lực 78
Quyết đoán 80
Nhảy 70
Bình tĩnh 86
TM đổ người 7
TM bắt bóng 6
TM phát bóng 7
TM phản xạ 7
TM chọn vị trí 5
Chỉ số tổng: 2336
Thể lực 78
Rê bóng 88
Giữ bóng 87
Lấy bóng 81
Chuyền ngắn 87
Dứt điểm 60
Chuyền dài 84
Sút xa 81
Cắt bóng 81
Chọn vị trí 81
Tầm nhìn 86
Phản ứng 83
Sức mạnh 74
Thể lực 78
Xoạc bóng 80
Giữ bóng 87
Kèm người 72
Lấy bóng 81
Chuyền ngắn 87
Chuyền dài 84
Cắt bóng 81
Tầm nhìn 86
Phản ứng 83
Quyết đoán 80
Đồng đội
Đồng đội Tập thể là trên hết
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của C. Marchisio

Sự nghiệp CLB
2018 - 2020: Zenit Saint Petersburg
2006 - 2018: Juventus
2007 - 2008: Empoli (Cho mượn)