C. Marchisio
29
4
5

Claudio Marchisio

CM 118
CAM 117

8

Danh tiếng: Ngôi sao
Winning Streak

Ngày sinh: 19/01/1986

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

180cm 74kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 29 - 59

Level:
Thẻ:
Team:

GK
32

SW
109

RB
112

CB
109

LB
112

LWB
113

RWB
113

CDM
114

LM
114

CM
115

RM
114

CAM
114

CF
113

LW
114

RW
114

ST
110

Tốc độ
114
Sút
113
Chuyền bóng
118
Rê bóng
118
Phòng thủ
112
Thể chất
112
Tốc độ 113
Tăng tốc 116
Dứt điểm 108
Lực sút 119
Sút xa 119
Chọn vị trí 119
Vô lê 120
Penalty 106
Chuyền ngắn 119
Tầm nhìn 118
Tạt bóng 118
Chuyền dài 123
Đá phạt 103
Sút xoáy 118
Rê bóng 119
Giữ bóng 119
Khéo léo 118
Thăng bằng 113
Phản ứng 117
Kèm người 110
Lấy bóng 115
Cắt bóng 118
Đánh đầu 95
Xoạc bóng 115
Sức mạnh 106
Thể lực 120
Quyết đoán 121
Nhảy 101
Bình tĩnh 119
TM đổ người 24
TM bắt bóng 28
TM phát bóng 27
TM phản xạ 26
TM chọn vị trí 24
Chỉ số tổng: 3454
Thể lực 120
Rê bóng 121
Giữ bóng 119
Lấy bóng 115
Chuyền ngắn 119
Dứt điểm 108
Chuyền dài 123
Sút xa 119
Cắt bóng 118
Chọn vị trí 119
Tầm nhìn 118
Phản ứng 117
Tăng tốc 116
Tốc độ 117
Khéo léo 118
Rê bóng 121
Giữ bóng 119
Chuyền ngắn 119
Dứt điểm 108
Chuyền dài 123
Sút xa 119
Chọn vị trí 119
Tầm nhìn 118
Phản ứng 117
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của C. Marchisio

Sự nghiệp CLB
2018 - 2020: Zenit Saint Petersburg
2006 - 2018: Juventus
2007 - 2008: Empoli (Cho mượn)