C. Marchisio
25
4
5

Claudio Marchisio

CM 110

8

Danh tiếng: Ngôi sao
Decades

Ngày sinh: 19/01/1986

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

180cm 74kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 29 - 59

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
100

RB
103

CB
100

LB
103

LWB
104

RWB
104

CDM
105

LM
105

CM
107

RM
105

CAM
106

CF
105

LW
105

RW
105

ST
102

Tốc độ
106
Sút
107
Chuyền bóng
109
Rê bóng
109
Phòng thủ
103
Thể chất
104
Tốc độ 106
Tăng tốc 107
Dứt điểm 103
Lực sút 113
Sút xa 113
Chọn vị trí 109
Vô lê 100
Penalty 100
Chuyền ngắn 113
Tầm nhìn 110
Tạt bóng 103
Chuyền dài 114
Đá phạt 98
Sút xoáy 108
Rê bóng 112
Giữ bóng 107
Khéo léo 108
Thăng bằng 105
Phản ứng 108
Kèm người 103
Lấy bóng 106
Cắt bóng 111
Đánh đầu 88
Xoạc bóng 102
Sức mạnh 99
Thể lực 113
Quyết đoán 112
Nhảy 92
Bình tĩnh 106
TM đổ người 18
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 17
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 3152
Thể lực 113
Rê bóng 112
Giữ bóng 107
Lấy bóng 106
Chuyền ngắn 113
Dứt điểm 103
Chuyền dài 114
Sút xa 113
Cắt bóng 111
Chọn vị trí 109
Tầm nhìn 110
Phản ứng 108
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của C. Marchisio

Sự nghiệp CLB
2018 - 2020: Zenit Saint Petersburg
2006 - 2018: Juventus
2007 - 2008: Empoli (Cho mượn)