C. Gallagher
23
3
5

Conor Gallagher

CM 106
CAM 106

23

Danh tiếng: Bình thường
Atlético de Madrid

Ngày sinh: 06/02/2000

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

182cm 74kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 36 - 56

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
91

RB
95

CB
91

LB
95

LWB
97

RWB
97

CDM
97

LM
103

CM
103

RM
103

CAM
103

CF
103

LW
103

RW
103

ST
100

Tốc độ
100
Sút
105
Chuyền bóng
107
Rê bóng
106
Phòng thủ
90
Thể chất
99
Tốc độ 103
Tăng tốc 98
Dứt điểm 106
Lực sút 108
Sút xa 107
Chọn vị trí 106
Vô lê 94
Penalty 90
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 106
Tạt bóng 107
Chuyền dài 108
Đá phạt 95
Sút xoáy 107
Rê bóng 108
Giữ bóng 107
Khéo léo 103
Thăng bằng 99
Phản ứng 108
Kèm người 89
Lấy bóng 99
Cắt bóng 84
Đánh đầu 85
Xoạc bóng 91
Sức mạnh 92
Thể lực 111
Quyết đoán 107
Nhảy 88
Bình tĩnh 107
TM đổ người 16
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 18
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 3001
Thể lực 111
Rê bóng 109
Giữ bóng 107
Lấy bóng 99
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 106
Chuyền dài 108
Sút xa 107
Cắt bóng 84
Chọn vị trí 106
Tầm nhìn 106
Phản ứng 108
Tăng tốc 98
Tốc độ 103
Khéo léo 103
Rê bóng 109
Giữ bóng 107
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 106
Chuyền dài 108
Sút xa 107
Chọn vị trí 106
Tầm nhìn 106
Phản ứng 108
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của C. Gallagher

Sự nghiệp CLB
2024: Atlético de Madrid
2022 - 2024: Chelsea
2021 - 2022: Crystal Palace (Cho mượn)
2021 - 2021: Chelsea
2020 - 2021: West Bromwich Albion (Cho mượn)
2020 - 2020: Chelsea
2020 - 2020: Swansea City (Cho mượn)
2019 - 2020: Charlton Athletic (Cho mượn)
2019 - 2020: Chelsea