C. Gallagher
19
4
5

Conor Gallagher

CM 96
CAM 95
LM 95

4

Danh tiếng: Ngôi sao
Atlético de Madrid

Ngày sinh: 06/02/2000

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

182cm 77kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 39 - 59

Level:
Thẻ:
Team:

GK
36

SW
91

RB
92

CB
91

LB
92

LWB
93

RWB
93

CDM
94

LM
92

CM
93

RM
92

CAM
92

CF
91

LW
90

RW
90

ST
90

Tốc độ
91
Sút
91
Chuyền bóng
95
Rê bóng
94
Phòng thủ
94
Thể chất
98
Tốc độ 93
Tăng tốc 89
Dứt điểm 90
Lực sút 97
Sút xa 93
Chọn vị trí 97
Vô lê 87
Penalty 81
Chuyền ngắn 98
Tầm nhìn 96
Tạt bóng 91
Chuyền dài 97
Đá phạt 89
Sút xoáy 89
Rê bóng 94
Giữ bóng 96
Khéo léo 89
Thăng bằng 89
Phản ứng 97
Kèm người 95
Lấy bóng 97
Cắt bóng 96
Đánh đầu 83
Xoạc bóng 95
Sức mạnh 94
Thể lực 107
Quyết đoán 102
Nhảy 95
Bình tĩnh 97
TM đổ người 31
TM bắt bóng 30
TM phát bóng 38
TM phản xạ 33
TM chọn vị trí 33
Chỉ số tổng: 2878
Thể lực 107
Rê bóng 97
Giữ bóng 96
Lấy bóng 97
Chuyền ngắn 98
Dứt điểm 90
Chuyền dài 97
Sút xa 93
Cắt bóng 96
Chọn vị trí 97
Tầm nhìn 96
Phản ứng 97
Tăng tốc 89
Tốc độ 94
Khéo léo 89
Rê bóng 97
Giữ bóng 96
Chuyền ngắn 98
Dứt điểm 90
Chuyền dài 97
Sút xa 93
Chọn vị trí 97
Tầm nhìn 96
Phản ứng 97
Thể lực 107
Tăng tốc 89
Tốc độ 94
Rê bóng 97
Giữ bóng 96
Tạt bóng 91
Chuyền ngắn 98
Dứt điểm 90
Chuyền dài 97
Chọn vị trí 97
Tầm nhìn 96
Phản ứng 97
Đồng đội
Đồng đội Tập thể là trên hết
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Các mùa giải khác của C. Gallagher

Sự nghiệp CLB
2024: Atlético de Madrid
2022 - 2024: Chelsea
2021 - 2022: Crystal Palace (Cho mượn)
2021 - 2021: Chelsea
2020 - 2021: West Bromwich Albion (Cho mượn)
2020 - 2020: Chelsea
2020 - 2020: Swansea City (Cho mượn)
2019 - 2020: Charlton Athletic (Cho mượn)
2019 - 2020: Chelsea