C. Gallagher
23
3
5

Conor Gallagher

CM 106
LM 105

4

Danh tiếng: Ngôi sao
Atlético de Madrid

Ngày sinh: 06/02/2000

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

182cm 74kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 30 - 50

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
98

RB
101

CB
98

LB
101

LWB
102

RWB
102

CDM
102

LM
102

CM
103

RM
102

CAM
102

CF
101

LW
101

RW
101

ST
98

Tốc độ
105
Sút
99
Chuyền bóng
105
Rê bóng
106
Phòng thủ
102
Thể chất
99
Tốc độ 105
Tăng tốc 105
Dứt điểm 95
Lực sút 107
Sút xa 105
Chọn vị trí 106
Vô lê 96
Penalty 88
Chuyền ngắn 110
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 102
Chuyền dài 106
Đá phạt 94
Sút xoáy 106
Rê bóng 106
Giữ bóng 107
Khéo léo 105
Thăng bằng 101
Phản ứng 107
Kèm người 100
Lấy bóng 107
Cắt bóng 106
Đánh đầu 88
Xoạc bóng 104
Sức mạnh 94
Thể lực 108
Quyết đoán 107
Nhảy 87
Bình tĩnh 105
TM đổ người 20
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 17
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 3060
Thể lực 108
Rê bóng 109
Giữ bóng 107
Lấy bóng 107
Chuyền ngắn 110
Dứt điểm 95
Chuyền dài 106
Sút xa 105
Cắt bóng 106
Chọn vị trí 106
Tầm nhìn 103
Phản ứng 107
Thể lực 108
Tăng tốc 105
Tốc độ 108
Rê bóng 109
Giữ bóng 107
Tạt bóng 102
Chuyền ngắn 110
Dứt điểm 95
Chuyền dài 106
Chọn vị trí 106
Tầm nhìn 103
Phản ứng 107
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Các mùa giải khác của C. Gallagher

Sự nghiệp CLB
2024: Atlético de Madrid
2022 - 2024: Chelsea
2021 - 2022: Crystal Palace (Cho mượn)
2021 - 2021: Chelsea
2020 - 2021: West Bromwich Albion (Cho mượn)
2020 - 2020: Chelsea
2020 - 2020: Swansea City (Cho mượn)
2019 - 2020: Charlton Athletic (Cho mượn)
2019 - 2020: Chelsea