C. Gallagher
22
2
5

Conor Gallagher

CAM 103

23

Danh tiếng: Bình thường
Atlético de Madrid

Ngày sinh: 06/02/2000

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

182cm 74kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 48 - Lẻ 08

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
82

RB
88

CB
82

LB
88

LWB
91

RWB
91

CDM
91

LM
100

CM
99

RM
100

CAM
100

CF
99

LW
99

RW
99

ST
96

Tốc độ
98
Sút
103
Chuyền bóng
104
Rê bóng
100
Phòng thủ
78
Thể chất
97
Tốc độ 101
Tăng tốc 95
Dứt điểm 105
Lực sút 107
Sút xa 106
Chọn vị trí 102
Vô lê 93
Penalty 84
Chuyền ngắn 108
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 105
Chuyền dài 106
Đá phạt 86
Sút xoáy 101
Rê bóng 101
Giữ bóng 100
Khéo léo 102
Thăng bằng 92
Phản ứng 106
Kèm người 66
Lấy bóng 94
Cắt bóng 75
Đánh đầu 74
Xoạc bóng 76
Sức mạnh 89
Thể lực 110
Quyết đoán 106
Nhảy 82
Bình tĩnh 94
TM đổ người 14
TM bắt bóng 10
TM phát bóng 17
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2839
Tăng tốc 95
Tốc độ 101
Khéo léo 102
Rê bóng 103
Giữ bóng 100
Chuyền ngắn 108
Dứt điểm 105
Chuyền dài 106
Sút xa 106
Chọn vị trí 102
Tầm nhìn 103
Phản ứng 106
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của C. Gallagher

Sự nghiệp CLB
2024: Atlético de Madrid
2022 - 2024: Chelsea
2021 - 2022: Crystal Palace (Cho mượn)
2021 - 2021: Chelsea
2020 - 2021: West Bromwich Albion (Cho mượn)
2020 - 2020: Chelsea
2020 - 2020: Swansea City (Cho mượn)
2019 - 2020: Charlton Athletic (Cho mượn)
2019 - 2020: Chelsea