C. Gallagher
24
4
5

Conor Gallagher

CM 107
CAM 106

4

Danh tiếng: Ngôi sao
Tottenham Hotspur

Ngày sinh: 06/02/2000

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

182cm 77kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 00

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
97

RB
102

CB
97

LB
102

LWB
103

RWB
103

CDM
102

LM
104

CM
104

RM
104

CAM
103

CF
103

LW
103

RW
103

ST
100

Tốc độ
102
Sút
103
Chuyền bóng
107
Rê bóng
106
Phòng thủ
100
Thể chất
101
Tốc độ 104
Tăng tốc 101
Dứt điểm 102
Lực sút 108
Sút xa 108
Chọn vị trí 108
Vô lê 97
Penalty 87
Chuyền ngắn 110
Tầm nhìn 106
Tạt bóng 107
Chuyền dài 107
Đá phạt 95
Sút xoáy 109
Rê bóng 108
Giữ bóng 106
Khéo léo 103
Thăng bằng 101
Phản ứng 109
Kèm người 98
Lấy bóng 105
Cắt bóng 103
Đánh đầu 84
Xoạc bóng 107
Sức mạnh 92
Thể lực 115
Quyết đoán 111
Nhảy 87
Bình tĩnh 107
TM đổ người 16
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 16
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 3072
Thể lực 115
Rê bóng 109
Giữ bóng 106
Lấy bóng 105
Chuyền ngắn 110
Dứt điểm 102
Chuyền dài 107
Sút xa 108
Cắt bóng 103
Chọn vị trí 108
Tầm nhìn 106
Phản ứng 109
Tăng tốc 101
Tốc độ 105
Khéo léo 103
Rê bóng 109
Giữ bóng 106
Chuyền ngắn 110
Dứt điểm 102
Chuyền dài 107
Sút xa 108
Chọn vị trí 108
Tầm nhìn 106
Phản ứng 109
Người không phổi
Người không phổi Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của C. Gallagher

Sự nghiệp CLB
2026: Tottenham Hotspur
2024 - 2026: Atlético de Madrid
2022 - 2024: Chelsea
2021 - 2022: Crystal Palace (Cho mượn)
2021 - 2021: Chelsea
2020 - 2021: West Bromwich Albion (Cho mượn)
2020 - 2020: Chelsea
2020 - 2020: Swansea City (Cho mượn)
2019 - 2020: Charlton Athletic (Cho mượn)
2019 - 2020: Chelsea