C. Gallagher
17
3
5

Conor Gallagher

CM 94
CAM 92
CDM 95

4

Danh tiếng: Ngôi sao
Atlético de Madrid

Ngày sinh: 06/02/2000

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

182cm 74kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
34

SW
87

RB
89

CB
87

LB
89

LWB
90

RWB
90

CDM
92

LM
89

CM
91

RM
89

CAM
89

CF
88

LW
87

RW
87

ST
86

Tốc độ
87
Sút
89
Chuyền bóng
91
Rê bóng
92
Phòng thủ
91
Thể chất
94
Tốc độ 90
Tăng tốc 85
Dứt điểm 87
Lực sút 95
Sút xa 91
Chọn vị trí 92
Vô lê 82
Penalty 79
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 90
Tạt bóng 85
Chuyền dài 95
Đá phạt 87
Sút xoáy 87
Rê bóng 92
Giữ bóng 95
Khéo léo 86
Thăng bằng 87
Phản ứng 94
Kèm người 91
Lấy bóng 95
Cắt bóng 95
Đánh đầu 71
Xoạc bóng 92
Sức mạnh 87
Thể lực 106
Quyết đoán 101
Nhảy 86
Bình tĩnh 90
TM đổ người 29
TM bắt bóng 28
TM phát bóng 36
TM phản xạ 31
TM chọn vị trí 31
Chỉ số tổng: 2764
Thể lực 106
Rê bóng 95
Giữ bóng 95
Lấy bóng 95
Chuyền ngắn 96
Dứt điểm 87
Chuyền dài 95
Sút xa 91
Cắt bóng 95
Chọn vị trí 92
Tầm nhìn 90
Phản ứng 94
Tăng tốc 85
Tốc độ 90
Khéo léo 86
Rê bóng 95
Giữ bóng 95
Chuyền ngắn 96
Dứt điểm 87
Chuyền dài 95
Sút xa 91
Chọn vị trí 92
Tầm nhìn 90
Phản ứng 94
Sức mạnh 87
Thể lực 106
Xoạc bóng 92
Giữ bóng 95
Kèm người 91
Lấy bóng 95
Chuyền ngắn 96
Chuyền dài 95
Cắt bóng 95
Tầm nhìn 90
Phản ứng 94
Quyết đoán 101
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Đồng đội
Đồng đội Tập thể là trên hết

Các mùa giải khác của C. Gallagher

Sự nghiệp CLB
2024: Atlético de Madrid
2022 - 2024: Chelsea
2021 - 2022: Crystal Palace (Cho mượn)
2021 - 2021: Chelsea
2020 - 2021: West Bromwich Albion (Cho mượn)
2020 - 2020: Chelsea
2020 - 2020: Swansea City (Cho mượn)
2019 - 2020: Charlton Athletic (Cho mượn)
2019 - 2020: Chelsea