C. Gallagher
29
3
5

Conor Gallagher

CM 118
CAM 117

23

Danh tiếng: Ngôi sao
Tottenham Hotspur

Ngày sinh: 06/02/2000

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

182cm 77kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 39 - 59

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
107

RB
110

CB
107

LB
110

LWB
112

RWB
112

CDM
112

LM
114

CM
115

RM
114

CAM
114

CF
114

LW
114

RW
114

ST
111

Tốc độ
116
Sút
116
Chuyền bóng
118
Rê bóng
116
Phòng thủ
109
Thể chất
111
Tốc độ 117
Tăng tốc 115
Dứt điểm 119
Lực sút 117
Sút xa 117
Chọn vị trí 119
Vô lê 105
Penalty 98
Chuyền ngắn 121
Tầm nhìn 118
Tạt bóng 118
Chuyền dài 117
Đá phạt 104
Sút xoáy 117
Rê bóng 117
Giữ bóng 116
Khéo léo 117
Thăng bằng 114
Phản ứng 118
Kèm người 104
Lấy bóng 119
Cắt bóng 112
Đánh đầu 96
Xoạc bóng 106
Sức mạnh 103
Thể lực 122
Quyết đoán 123
Nhảy 99
Bình tĩnh 116
TM đổ người 22
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 28
TM phản xạ 26
TM chọn vị trí 25
Chỉ số tổng: 3409
Thể lực 122
Rê bóng 119
Giữ bóng 116
Lấy bóng 119
Chuyền ngắn 121
Dứt điểm 119
Chuyền dài 117
Sút xa 117
Cắt bóng 112
Chọn vị trí 119
Tầm nhìn 118
Phản ứng 118
Tăng tốc 115
Tốc độ 119
Khéo léo 117
Rê bóng 119
Giữ bóng 116
Chuyền ngắn 121
Dứt điểm 119
Chuyền dài 117
Sút xa 117
Chọn vị trí 119
Tầm nhìn 118
Phản ứng 118
Người không phổi
Người không phổi Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của C. Gallagher

Sự nghiệp CLB
2026: Tottenham Hotspur
2024 - 2026: Atlético de Madrid
2022 - 2024: Chelsea
2021 - 2022: Crystal Palace (Cho mượn)
2021 - 2021: Chelsea
2020 - 2021: West Bromwich Albion (Cho mượn)
2020 - 2020: Chelsea
2020 - 2020: Swansea City (Cho mượn)
2019 - 2020: Charlton Athletic (Cho mượn)
2019 - 2020: Chelsea