C. Gallagher
19
3
5

Conor Gallagher

CM 97

23

Danh tiếng: Nổi tiếng
Atlético de Madrid

Ngày sinh: 06/02/2000

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

182cm 74kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 10 - 30

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
88

RB
90

CB
88

LB
90

LWB
91

RWB
91

CDM
92

LM
93

CM
94

RM
93

CAM
93

CF
92

LW
92

RW
92

ST
89

Tốc độ
95
Sút
89
Chuyền bóng
97
Rê bóng
96
Phòng thủ
90
Thể chất
92
Tốc độ 96
Tăng tốc 95
Dứt điểm 83
Lực sút 99
Sút xa 93
Chọn vị trí 98
Vô lê 86
Penalty 82
Chuyền ngắn 100
Tầm nhìn 97
Tạt bóng 95
Chuyền dài 97
Đá phạt 89
Sút xoáy 97
Rê bóng 95
Giữ bóng 98
Khéo léo 100
Thăng bằng 93
Phản ứng 99
Kèm người 84
Lấy bóng 98
Cắt bóng 93
Đánh đầu 83
Xoạc bóng 86
Sức mạnh 88
Thể lực 96
Quyết đoán 101
Nhảy 85
Bình tĩnh 91
TM đổ người 20
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 20
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 2795
Thể lực 96
Rê bóng 99
Giữ bóng 98
Lấy bóng 98
Chuyền ngắn 100
Dứt điểm 83
Chuyền dài 97
Sút xa 93
Cắt bóng 93
Chọn vị trí 98
Tầm nhìn 97
Phản ứng 99
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Các mùa giải khác của C. Gallagher

Sự nghiệp CLB
2024: Atlético de Madrid
2022 - 2024: Chelsea
2021 - 2022: Crystal Palace (Cho mượn)
2021 - 2021: Chelsea
2020 - 2021: West Bromwich Albion (Cho mượn)
2020 - 2020: Chelsea
2020 - 2020: Swansea City (Cho mượn)
2019 - 2020: Charlton Athletic (Cho mượn)
2019 - 2020: Chelsea