C. Gallagher
21
3
5

Conor Gallagher

CM 102

23

Danh tiếng: Bình thường
Atlético de Madrid

Ngày sinh: 06/02/2000

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

182cm 74kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 22 - 42

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
87

RB
92

CB
87

LB
92

LWB
94

RWB
94

CDM
93

LM
99

CM
99

RM
99

CAM
99

CF
99

LW
99

RW
99

ST
96

Tốc độ
97
Sút
101
Chuyền bóng
102
Rê bóng
102
Phòng thủ
87
Thể chất
95
Tốc độ 100
Tăng tốc 94
Dứt điểm 103
Lực sút 104
Sút xa 104
Chọn vị trí 103
Vô lê 90
Penalty 85
Chuyền ngắn 105
Tầm nhìn 101
Tạt bóng 103
Chuyền dài 104
Đá phạt 90
Sút xoáy 102
Rê bóng 104
Giữ bóng 102
Khéo léo 101
Thăng bằng 94
Phản ứng 104
Kèm người 85
Lấy bóng 97
Cắt bóng 81
Đánh đầu 80
Xoạc bóng 88
Sức mạnh 88
Thể lực 107
Quyết đoán 104
Nhảy 82
Bình tĩnh 102
TM đổ người 16
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 23
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2894
Thể lực 107
Rê bóng 105
Giữ bóng 102
Lấy bóng 97
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 103
Chuyền dài 104
Sút xa 104
Cắt bóng 81
Chọn vị trí 103
Tầm nhìn 101
Phản ứng 104
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của C. Gallagher

Sự nghiệp CLB
2024: Atlético de Madrid
2022 - 2024: Chelsea
2021 - 2022: Crystal Palace (Cho mượn)
2021 - 2021: Chelsea
2020 - 2021: West Bromwich Albion (Cho mượn)
2020 - 2020: Chelsea
2020 - 2020: Swansea City (Cho mượn)
2019 - 2020: Charlton Athletic (Cho mượn)
2019 - 2020: Chelsea