D. Bergkamp
32
5
5

Dennis Bergkamp

CF 124

10

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 10/05/1969

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

183cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
43

SW
92

RB
98

CB
92

LB
98

LWB
102

RWB
102

CDM
101

LM
119

CM
116

RM
119

CAM
121

CF
121

LW
120

RW
120

ST
120

Tốc độ
120
Sút
126
Chuyền bóng
118
Rê bóng
128
Phòng thủ
80
Thể chất
116
Tốc độ 122
Tăng tốc 119
Dứt điểm 124
Lực sút 128
Sút xa 129
Chọn vị trí 126
Vô lê 128
Penalty 122
Chuyền ngắn 124
Tầm nhìn 117
Tạt bóng 112
Chuyền dài 115
Đá phạt 122
Sút xoáy 125
Rê bóng 127
Giữ bóng 133
Khéo léo 122
Thăng bằng 128
Phản ứng 122
Kèm người 75
Lấy bóng 77
Cắt bóng 85
Đánh đầu 106
Xoạc bóng 77
Sức mạnh 119
Thể lực 120
Quyết đoán 105
Nhảy 112
Bình tĩnh 133
TM đổ người 36
TM bắt bóng 37
TM phát bóng 38
TM phản xạ 39
TM chọn vị trí 38
Chỉ số tổng: 3542
Tăng tốc 119
Tốc độ 123
Rê bóng 131
Giữ bóng 133
Chuyền ngắn 124
Dứt điểm 124
Lực sút 128
Đánh đầu 106
Sút xa 129
Chọn vị trí 126
Tầm nhìn 117
Phản ứng 122
Chuyên gia vô lê
Chuyên gia vô lê Thường xuyên tung ra những cú vô lê với tư thế ngả người móc bóng.
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của D. Bergkamp

Sự nghiệp CLB
1995 - 2006: Arsenal
1993 - 1995: Lombardia FC
1986 - 1993: Ajax