É. Mendy
25
2
5

Édouard Mendy

GK 115

16

Danh tiếng: Ngôi sao
Al Ahli

Ngày sinh: 01/03/1992

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

197cm 86kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
112

SW
51

RB
48

CB
51

LB
48

LWB
48

RWB
48

CDM
52

LM
52

CM
54

RM
52

CAM
54

CF
50

LW
51

RW
51

ST
48

Tốc độ
69
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 66
Tăng tốc 73
Dứt điểm 34
Lực sút 44
Sút xa 33
Chọn vị trí 34
Vô lê 35
Penalty 42
Chuyền ngắn 58
Tầm nhìn 76
Tạt bóng 43
Chuyền dài 59
Đá phạt 36
Sút xoáy 38
Rê bóng 39
Giữ bóng 48
Khéo léo 102
Thăng bằng 87
Phản ứng 117
Kèm người 36
Lấy bóng 39
Cắt bóng 34
Đánh đầu 42
Xoạc bóng 38
Sức mạnh 97
Thể lực 54
Quyết đoán 80
Nhảy 97
Bình tĩnh 93
TM đổ người 114
TM bắt bóng 114
TM phát bóng 105
TM phản xạ 119
TM chọn vị trí 117
Chỉ số tổng: 2243
TM đổ người 114
TM bắt bóng 114
TM phát bóng 105
TM chọn vị trí 117
TM phản xạ 119
Phản ứng 117
TM cản tạt bóng
TM cản tạt bóng TM có khuynh hướng lao ra cản pha tạt bóng
TM đối mặt
TM đối mặt TM có bản lĩnh trong tình huống 1vs1

Các mùa giải khác của É. Mendy

Sự nghiệp CLB
2023: Al Ahli
2020 - 2023: Chelsea
2019 - 2020: Stade Rennais FC
2016 - 2019: Stade de Reims
2016 - 2017: Stade de Reims
2015 - 2016: Olympique de Marseille II
2011 - 2015: AS Cherbourg