É. Mendy
21
2
5

Édouard Mendy

GK 106

2

Danh tiếng: Nổi tiếng
Al Ahli

Ngày sinh: 01/03/1992

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

197cm 86kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 27 - 57

Level:
Thẻ:
Team:

GK
103

SW
40

RB
38

CB
40

LB
38

LWB
38

RWB
38

CDM
43

LM
42

CM
45

RM
42

CAM
44

CF
39

LW
40

RW
40

ST
36

Tốc độ
63
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 61
Tăng tốc 66
Dứt điểm 21
Lực sút 36
Sút xa 19
Chọn vị trí 16
Vô lê 19
Penalty 23
Chuyền ngắn 46
Tầm nhìn 71
Tạt bóng 26
Chuyền dài 56
Đá phạt 25
Sút xoáy 29
Rê bóng 27
Giữ bóng 41
Khéo léo 96
Thăng bằng 78
Phản ứng 104
Kèm người 18
Lấy bóng 32
Cắt bóng 26
Đánh đầu 29
Xoạc bóng 32
Sức mạnh 85
Thể lực 47
Quyết đoán 71
Nhảy 85
Bình tĩnh 90
TM đổ người 107
TM bắt bóng 106
TM phát bóng 97
TM phản xạ 109
TM chọn vị trí 108
Chỉ số tổng: 1902
TM đổ người 107
TM bắt bóng 106
TM phát bóng 97
TM chọn vị trí 108
TM phản xạ 109
Phản ứng 104
TM cản tạt bóng
TM cản tạt bóng TM có khuynh hướng lao ra cản pha tạt bóng
TM đấm bóng
TM đấm bóng TM có khả năng đấm bóng tốt

Các mùa giải khác của É. Mendy

Sự nghiệp CLB
2023: Al Ahli
2020 - 2023: Chelsea
2019 - 2020: Stade Rennais
2016 - 2019: Stade de Reims
2016 - 2017: Stade de Reims B
2015 - 2016: Olympique Marseille II
2011 - 2015: AS Cherbourg