É. Mendy
11
2
5

Édouard Mendy

GK 85

16

Danh tiếng: Bình thường
Al Ahli

Ngày sinh: 01/03/1992

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

197cm 86kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
82

SW
22

RB
20

CB
22

LB
20

LWB
20

RWB
20

CDM
22

LM
21

CM
23

RM
21

CAM
22

CF
21

LW
20

RW
20

ST
20

Tốc độ
29
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 33
Tăng tốc 26
Dứt điểm 8
Lực sút 21
Sút xa 12
Chọn vị trí 9
Vô lê 12
Penalty 16
Chuyền ngắn 23
Tầm nhìn 37
Tạt bóng 13
Chuyền dài 25
Đá phạt 17
Sút xoáy 16
Rê bóng 16
Giữ bóng 14
Khéo léo 51
Thăng bằng 26
Phản ứng 90
Kèm người 12
Lấy bóng 14
Cắt bóng 16
Đánh đầu 13
Xoạc bóng 16
Sức mạnh 70
Thể lực 20
Quyết đoán 25
Nhảy 39
Bình tĩnh 35
TM đổ người 84
TM bắt bóng 82
TM phát bóng 75
TM phản xạ 92
TM chọn vị trí 86
Chỉ số tổng: 1144
TM đổ người 84
TM bắt bóng 82
TM phát bóng 75
TM chọn vị trí 86
TM phản xạ 92
Phản ứng 90

Các mùa giải khác của É. Mendy

Sự nghiệp CLB
2023: Al Ahli
2020 - 2023: Chelsea
2019 - 2020: Stade Rennais
2016 - 2019: Stade de Reims
2016 - 2017: Stade de Reims B
2015 - 2016: Olympique Marseille II
2011 - 2015: AS Cherbourg