É. Mendy
26
2
5

Édouard Mendy

GK 116

16

Danh tiếng: Ngôi sao
Al Ahli

Ngày sinh: 01/03/1992

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

197cm 86kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
113

SW
53

RB
50

CB
53

LB
50

LWB
51

RWB
51

CDM
55

LM
54

CM
56

RM
54

CAM
56

CF
53

LW
53

RW
53

ST
51

Tốc độ
70
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 69
Tăng tốc 73
Dứt điểm 38
Lực sút 47
Sút xa 35
Chọn vị trí 38
Vô lê 37
Penalty 43
Chuyền ngắn 58
Tầm nhìn 77
Tạt bóng 43
Chuyền dài 65
Đá phạt 36
Sút xoáy 42
Rê bóng 43
Giữ bóng 50
Khéo léo 103
Thăng bằng 91
Phản ứng 118
Kèm người 38
Lấy bóng 41
Cắt bóng 40
Đánh đầu 42
Xoạc bóng 40
Sức mạnh 99
Thể lực 57
Quyết đoán 81
Nhảy 99
Bình tĩnh 95
TM đổ người 116
TM bắt bóng 115
TM phát bóng 107
TM phản xạ 119
TM chọn vị trí 117
Chỉ số tổng: 2312
TM đổ người 116
TM bắt bóng 115
TM phát bóng 107
TM chọn vị trí 117
TM phản xạ 119
Phản ứng 118
TM cản tạt bóng
TM cản tạt bóng TM có khuynh hướng lao ra cản pha tạt bóng

Các mùa giải khác của É. Mendy

Sự nghiệp CLB
2023: Al Ahli
2020 - 2023: Chelsea
2019 - 2020: Stade Rennais
2016 - 2019: Stade de Reims
2016 - 2017: Stade de Reims B
2015 - 2016: Olympique Marseille II
2011 - 2015: AS Cherbourg