É. Mendy
10
2
5

Édouard Mendy

GK 81

16

Danh tiếng: Bình thường
Al Ahli

Ngày sinh: 01/03/1992

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

197cm 86kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 11 - 41

Level:
Thẻ:
Team:

GK
78

SW
29

RB
28

CB
29

LB
28

LWB
29

RWB
29

CDM
30

LM
29

CM
30

RM
29

CAM
30

CF
28

LW
28

RW
28

ST
28

Tốc độ
43
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 42
Tăng tốc 45
Dứt điểm 17
Lực sút 29
Sút xa 21
Chọn vị trí 18
Vô lê 21
Penalty 24
Chuyền ngắn 30
Tầm nhìn 45
Tạt bóng 21
Chuyền dài 32
Đá phạt 25
Sút xoáy 24
Rê bóng 24
Giữ bóng 22
Khéo léo 55
Thăng bằng 37
Phản ứng 81
Kèm người 21
Lấy bóng 22
Cắt bóng 24
Đánh đầu 21
Xoạc bóng 24
Sức mạnh 77
Thể lực 44
Quyết đoán 32
Nhảy 47
Bình tĩnh 62
TM đổ người 83
TM bắt bóng 77
TM phát bóng 78
TM phản xạ 83
TM chọn vị trí 82
Chỉ số tổng: 1390
TM đổ người 83
TM bắt bóng 77
TM phát bóng 78
TM chọn vị trí 82
TM phản xạ 83
Phản ứng 81
TM cản tạt bóng
TM cản tạt bóng TM có khuynh hướng lao ra cản pha tạt bóng

Các mùa giải khác của É. Mendy

Sự nghiệp CLB
2023: Al Ahli
2020 - 2023: Chelsea
2019 - 2020: Stade Rennais
2016 - 2019: Stade de Reims
2016 - 2017: Stade de Reims B
2015 - 2016: Olympique Marseille II
2011 - 2015: AS Cherbourg