É. Mendy
12
2
5

Édouard Mendy

GK 87

16

Danh tiếng: Bình thường
Al Ahli

Ngày sinh: 01/03/1992

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

197cm 86kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 42 - Chẵn 12

Level:
Thẻ:
Team:

GK
84

SW
19

RB
17

CB
19

LB
17

LWB
17

RWB
17

CDM
20

LM
18

CM
20

RM
18

CAM
19

CF
18

LW
17

RW
17

ST
17

Tốc độ
26
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 30
Tăng tốc 23
Dứt điểm 5
Lực sút 18
Sút xa 9
Chọn vị trí 6
Vô lê 9
Penalty 13
Chuyền ngắn 20
Tầm nhìn 34
Tạt bóng 10
Chuyền dài 22
Đá phạt 14
Sút xoáy 13
Rê bóng 13
Giữ bóng 11
Khéo léo 48
Thăng bằng 23
Phản ứng 88
Kèm người 9
Lấy bóng 11
Cắt bóng 13
Đánh đầu 10
Xoạc bóng 13
Sức mạnh 67
Thể lực 17
Quyết đoán 22
Nhảy 36
Bình tĩnh 32
TM đổ người 84
TM bắt bóng 82
TM phát bóng 80
TM phản xạ 94
TM chọn vị trí 90
Chỉ số tổng: 1069
TM đổ người 84
TM bắt bóng 82
TM phát bóng 80
TM chọn vị trí 90
TM phản xạ 94
Phản ứng 88

Các mùa giải khác của É. Mendy

Sự nghiệp CLB
2023: Al Ahli
2020 - 2023: Chelsea
2019 - 2020: Stade Rennais
2016 - 2019: Stade de Reims
2016 - 2017: Stade de Reims B
2015 - 2016: Olympique Marseille II
2011 - 2015: AS Cherbourg