É. Mendy
22
2
5

Édouard Mendy

GK 109

16

Danh tiếng: Ngôi sao
Al Ahli

Ngày sinh: 01/03/1992

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

197cm 86kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 48 - Chẵn 18

Level:
Thẻ:
Team:

GK
106

SW
46

RB
44

CB
46

LB
44

LWB
44

RWB
44

CDM
49

LM
48

CM
50

RM
48

CAM
50

CF
46

LW
46

RW
46

ST
42

Tốc độ
64
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 64
Tăng tốc 66
Dứt điểm 28
Lực sút 36
Sút xa 28
Chọn vị trí 27
Vô lê 29
Penalty 33
Chuyền ngắn 54
Tầm nhìn 73
Tạt bóng 34
Chuyền dài 60
Đá phạt 31
Sút xoáy 36
Rê bóng 33
Giữ bóng 49
Khéo léo 95
Thăng bằng 85
Phản ứng 109
Kèm người 29
Lấy bóng 33
Cắt bóng 36
Đánh đầu 34
Xoạc bóng 38
Sức mạnh 91
Thể lực 48
Quyết đoán 74
Nhảy 87
Bình tĩnh 90
TM đổ người 108
TM bắt bóng 108
TM phát bóng 99
TM phản xạ 113
TM chọn vị trí 110
Chỉ số tổng: 2068
TM đổ người 108
TM bắt bóng 108
TM phát bóng 99
TM chọn vị trí 110
TM phản xạ 113
Phản ứng 109
TM cản tạt bóng
TM cản tạt bóng TM có khuynh hướng lao ra cản pha tạt bóng
TM đấm bóng
TM đấm bóng TM có khả năng đấm bóng tốt

Các mùa giải khác của É. Mendy

Sự nghiệp CLB
2023: Al Ahli
2020 - 2023: Chelsea
2019 - 2020: Stade Rennais
2016 - 2019: Stade de Reims
2016 - 2017: Stade de Reims B
2015 - 2016: Olympique Marseille II
2011 - 2015: AS Cherbourg