É. Mendy
15
2
5

Édouard Mendy

GK 94

16

Danh tiếng: Ngôi sao
Al Ahli

Ngày sinh: 01/03/1992

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

197cm 86kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
91

SW
43

RB
42

CB
43

LB
42

LWB
44

RWB
44

CDM
50

LM
48

CM
54

RM
48

CAM
51

CF
48

LW
45

RW
45

ST
45

Tốc độ
53
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 55
Tăng tốc 52
Dứt điểm 27
Lực sút 77
Sút xa 31
Chọn vị trí 28
Vô lê 31
Penalty 34
Chuyền ngắn 71
Tầm nhìn 69
Tạt bóng 31
Chuyền dài 71
Đá phạt 35
Sút xoáy 34
Rê bóng 39
Giữ bóng 50
Khéo léo 67
Thăng bằng 52
Phản ứng 94
Kèm người 31
Lấy bóng 32
Cắt bóng 34
Đánh đầu 31
Xoạc bóng 34
Sức mạnh 87
Thể lực 55
Quyết đoán 42
Nhảy 79
Bình tĩnh 73
TM đổ người 94
TM bắt bóng 93
TM phát bóng 95
TM phản xạ 96
TM chọn vị trí 95
Chỉ số tổng: 1919
TM đổ người 94
TM bắt bóng 93
TM phát bóng 95
TM chọn vị trí 95
TM phản xạ 96
Phản ứng 94
TM cản tạt bóng
TM cản tạt bóng TM có khuynh hướng lao ra cản pha tạt bóng

Các mùa giải khác của É. Mendy

Sự nghiệp CLB
2023: Al Ahli
2020 - 2023: Chelsea
2019 - 2020: Stade Rennais
2016 - 2019: Stade de Reims
2016 - 2017: Stade de Reims B
2015 - 2016: Olympique Marseille II
2011 - 2015: AS Cherbourg