É. Mendy
6
2
5

Édouard Mendy

GK 72

16

Danh tiếng: Ngôi sao
Al Ahli

Ngày sinh: 01/03/1992

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

197cm 86kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
69

SW
23

RB
22

CB
23

LB
22

LWB
24

RWB
24

CDM
30

LM
28

CM
34

RM
28

CAM
31

CF
27

LW
25

RW
25

ST
25

Tốc độ
33
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 35
Tăng tốc 32
Dứt điểm 7
Lực sút 52
Sút xa 11
Chọn vị trí 8
Vô lê 11
Penalty 14
Chuyền ngắn 51
Tầm nhìn 47
Tạt bóng 11
Chuyền dài 51
Đá phạt 15
Sút xoáy 14
Rê bóng 19
Giữ bóng 30
Khéo léo 47
Thăng bằng 32
Phản ứng 74
Kèm người 11
Lấy bóng 12
Cắt bóng 14
Đánh đầu 11
Xoạc bóng 14
Sức mạnh 67
Thể lực 35
Quyết đoán 22
Nhảy 59
Bình tĩnh 53
TM đổ người 72
TM bắt bóng 71
TM phát bóng 69
TM phản xạ 75
TM chọn vị trí 73
Chỉ số tổng: 1219
TM đổ người 72
TM bắt bóng 71
TM phát bóng 69
TM chọn vị trí 73
TM phản xạ 75
Phản ứng 74
TM cản tạt bóng
TM cản tạt bóng TM có khuynh hướng lao ra cản pha tạt bóng

Các mùa giải khác của É. Mendy

Sự nghiệp CLB
2023: Al Ahli
2020 - 2023: Chelsea
2019 - 2020: Stade Rennais
2016 - 2019: Stade de Reims
2016 - 2017: Stade de Reims B
2015 - 2016: Olympique Marseille II
2011 - 2015: AS Cherbourg