E. Ndicka
28
5
3

Evan Ndicka

CB 116

21

Danh tiếng: Ngôi sao
AS Roma

Ngày sinh: 20/08/1999

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

192cm 82kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 07 - 37

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
113

RB
110

CB
113

LB
110

LWB
108

RWB
108

CDM
111

LM
102

CM
105

RM
102

CAM
101

CF
100

LW
99

RW
99

ST
99

Tốc độ
115
Sút
84
Chuyền bóng
102
Rê bóng
107
Phòng thủ
117
Thể chất
117
Tốc độ 117
Tăng tốc 114
Dứt điểm 82
Lực sút 101
Sút xa 80
Chọn vị trí 96
Vô lê 73
Penalty 65
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 100
Tạt bóng 88
Chuyền dài 115
Đá phạt 63
Sút xoáy 88
Rê bóng 103
Giữ bóng 115
Khéo léo 108
Thăng bằng 112
Phản ứng 108
Kèm người 118
Lấy bóng 119
Cắt bóng 114
Đánh đầu 118
Xoạc bóng 117
Sức mạnh 118
Thể lực 116
Quyết đoán 118
Nhảy 118
Bình tĩnh 117
TM đổ người 16
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 19
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 20
Chỉ số tổng: 3107
Sức mạnh 118
Tốc độ 118
Nhảy 118
Xoạc bóng 117
Giữ bóng 115
Kèm người 118
Lấy bóng 119
Chuyền ngắn 115
Đánh đầu 118
Cắt bóng 114
Phản ứng 108
Quyết đoán 118
Chủ Động Cản Phá
Chủ Động Cản Phá Bay người cản phá cú sút.
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Các mùa giải khác của E. Ndicka

Sự nghiệp CLB
2023: AS Roma
2018 - 2023: Eintracht Frankfurt
2016 - 2018: AJ Auxerre
2016 - 2018: AJ Auxerre II