E. Ndicka
18
5
3

Evan Ndicka

CB 95

5

Danh tiếng: Ngôi sao
Roma

Ngày sinh: 20/08/1999

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

192cm 82kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
36

SW
93

RB
91

CB
93

LB
91

LWB
90

RWB
90

CDM
91

LM
84

CM
86

RM
84

CAM
82

CF
82

LW
82

RW
82

ST
82

Tốc độ
90
Sút
71
Chuyền bóng
86
Rê bóng
85
Phòng thủ
97
Thể chất
97
Tốc độ 94
Tăng tốc 86
Dứt điểm 68
Lực sút 82
Sút xa 73
Chọn vị trí 85
Vô lê 63
Penalty 54
Chuyền ngắn 94
Tầm nhìn 81
Tạt bóng 85
Chuyền dài 90
Đá phạt 51
Sút xoáy 77
Rê bóng 86
Giữ bóng 91
Khéo léo 69
Thăng bằng 73
Phản ứng 97
Kèm người 97
Lấy bóng 100
Cắt bóng 96
Đánh đầu 95
Xoạc bóng 92
Sức mạnh 97
Thể lực 98
Quyết đoán 97
Nhảy 100
Bình tĩnh 96
TM đổ người 36
TM bắt bóng 32
TM phát bóng 31
TM phản xạ 32
TM chọn vị trí 32
Chỉ số tổng: 2630
Sức mạnh 97
Tốc độ 93
Nhảy 100
Xoạc bóng 92
Giữ bóng 91
Kèm người 97
Lấy bóng 100
Chuyền ngắn 94
Đánh đầu 95
Cắt bóng 96
Phản ứng 97
Quyết đoán 97
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Các mùa giải khác của E. Ndicka

Sự nghiệp CLB
2023: Roma
2018 - 2023: Eintracht Frankfurt
2016 - 2018: AJ Auxerre
2016 - 2018: AJ Auxerre II