Gayà
14
5
3

Gayà

LB 88
LM 86
LWB 88

14

Danh tiếng: Nổi tiếng
Valencia CF

Ngày sinh: 25/05/1995

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

172cm 66kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
79

RB
85

CB
79

LB
85

LWB
85

RWB
85

CDM
82

LM
83

CM
80

RM
83

CAM
80

CF
79

LW
81

RW
81

ST
76

Tốc độ
95
Sút
68
Chuyền bóng
82
Rê bóng
88
Phòng thủ
84
Thể chất
77
Tốc độ 98
Tăng tốc 93
Dứt điểm 69
Lực sút 70
Sút xa 68
Chọn vị trí 76
Vô lê 64
Penalty 53
Chuyền ngắn 84
Tầm nhìn 76
Tạt bóng 90
Chuyền dài 84
Đá phạt 57
Sút xoáy 86
Rê bóng 87
Giữ bóng 93
Khéo léo 84
Thăng bằng 88
Phản ứng 91
Kèm người 87
Lấy bóng 83
Cắt bóng 82
Đánh đầu 75
Xoạc bóng 91
Sức mạnh 69
Thể lực 89
Quyết đoán 85
Nhảy 71
Bình tĩnh 83
TM đổ người 14
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 14
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 2399
Thể lực 89
Tăng tốc 93
Tốc độ 98
Xoạc bóng 91
Giữ bóng 93
Kèm người 87
Lấy bóng 83
Tạt bóng 90
Chuyền ngắn 84
Đánh đầu 75
Cắt bóng 82
Phản ứng 91
Thể lực 89
Tăng tốc 93
Tốc độ 98
Rê bóng 91
Giữ bóng 93
Tạt bóng 90
Chuyền ngắn 84
Dứt điểm 69
Chuyền dài 84
Chọn vị trí 76
Tầm nhìn 76
Phản ứng 91
Thể lực 89
Tăng tốc 93
Tốc độ 98
Xoạc bóng 91
Rê bóng 91
Giữ bóng 93
Kèm người 87
Lấy bóng 83
Tạt bóng 90
Chuyền ngắn 84
Cắt bóng 82
Phản ứng 91
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Team Player (Hidden)
Team Player (Hidden) Team Player

Các mùa giải khác của Gayà

Sự nghiệp CLB
2012: Valencia CF
2011 - 2014: Valencia Mestalla