Gayà
13
5
3

Gayà

LB 82

14

Danh tiếng: Nổi tiếng
Valencia CF

Ngày sinh: 25/05/1995

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

172cm 66kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
74

RB
79

CB
74

LB
79

LWB
80

RWB
80

CDM
78

LM
78

CM
77

RM
78

CAM
76

CF
75

LW
77

RW
77

ST
70

Tốc độ
87
Sút
65
Chuyền bóng
80
Rê bóng
83
Phòng thủ
78
Thể chất
72
Tốc độ 89
Tăng tốc 85
Dứt điểm 66
Lực sút 67
Sút xa 64
Chọn vị trí 77
Vô lê 63
Penalty 58
Chuyền ngắn 84
Tầm nhìn 78
Tạt bóng 83
Chuyền dài 78
Đá phạt 55
Sút xoáy 83
Rê bóng 82
Giữ bóng 84
Khéo léo 85
Thăng bằng 83
Phản ứng 84
Kèm người 78
Lấy bóng 83
Cắt bóng 80
Đánh đầu 58
Xoạc bóng 84
Sức mạnh 66
Thể lực 85
Quyết đoán 79
Nhảy 58
Bình tĩnh 79
TM đổ người 23
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 20
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 2303
Thể lực 85
Tăng tốc 85
Tốc độ 90
Xoạc bóng 84
Giữ bóng 84
Kèm người 78
Lấy bóng 83
Tạt bóng 83
Chuyền ngắn 84
Đánh đầu 58
Cắt bóng 80
Phản ứng 84
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của Gayà

Sự nghiệp CLB
2012: Valencia CF
2011 - 2014: Valencia Mestalla