Gayà
24
5
3

Gayà

LB 108
LWB 108

14

Danh tiếng: Ngôi sao
Valencia CF

Ngày sinh: 25/05/1995

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

172cm 66kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 30-59

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
102

RB
105

CB
102

LB
105

LWB
105

RWB
105

CDM
102

LM
102

CM
100

RM
102

CAM
99

CF
99

LW
101

RW
101

ST
96

Tốc độ
111
Sút
89
Chuyền bóng
103
Rê bóng
106
Phòng thủ
107
Thể chất
102
Tốc độ 111
Tăng tốc 112
Dứt điểm 85
Lực sút 100
Sút xa 88
Chọn vị trí 108
Vô lê 81
Penalty 86
Chuyền ngắn 104
Tầm nhìn 101
Tạt bóng 112
Chuyền dài 95
Đá phạt 93
Sút xoáy 109
Rê bóng 105
Giữ bóng 106
Khéo léo 110
Thăng bằng 110
Phản ứng 109
Kèm người 108
Lấy bóng 109
Cắt bóng 108
Đánh đầu 96
Xoạc bóng 110
Sức mạnh 94
Thể lực 112
Quyết đoán 113
Nhảy 94
Bình tĩnh 106
TM đổ người 17
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 18
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 3062
Thể lực 112
Tăng tốc 112
Tốc độ 114
Xoạc bóng 110
Giữ bóng 106
Kèm người 108
Lấy bóng 109
Tạt bóng 112
Chuyền ngắn 104
Đánh đầu 96
Cắt bóng 108
Phản ứng 109
Thể lực 112
Tăng tốc 112
Tốc độ 114
Xoạc bóng 110
Rê bóng 109
Giữ bóng 106
Kèm người 108
Lấy bóng 109
Tạt bóng 112
Chuyền ngắn 104
Cắt bóng 108
Phản ứng 109
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh

Các mùa giải khác của Gayà

Sự nghiệp CLB
2012: Valencia CF
2011 - 2014: Valencia Mestalla