Gayà
25
5
3

Gayà

LB 110

14

Danh tiếng: Ngôi sao
Valencia CF

Ngày sinh: 25/05/1995

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

172cm 66kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
103

RB
107

CB
103

LB
107

LWB
107

RWB
107

CDM
105

LM
104

CM
103

RM
104

CAM
102

CF
101

LW
103

RW
103

ST
98

Tốc độ
113
Sút
93
Chuyền bóng
107
Rê bóng
107
Phòng thủ
108
Thể chất
104
Tốc độ 114
Tăng tốc 112
Dứt điểm 88
Lực sút 101
Sút xa 97
Chọn vị trí 105
Vô lê 85
Penalty 87
Chuyền ngắn 108
Tầm nhìn 107
Tạt bóng 115
Chuyền dài 101
Đá phạt 96
Sút xoáy 111
Rê bóng 106
Giữ bóng 108
Khéo léo 112
Thăng bằng 110
Phản ứng 110
Kèm người 109
Lấy bóng 111
Cắt bóng 105
Đánh đầu 96
Xoạc bóng 116
Sức mạnh 95
Thể lực 115
Quyết đoán 115
Nhảy 97
Bình tĩnh 104
TM đổ người 20
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 18
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 3128
Thể lực 115
Tăng tốc 112
Tốc độ 116
Xoạc bóng 116
Giữ bóng 108
Kèm người 109
Lấy bóng 111
Tạt bóng 115
Chuyền ngắn 108
Đánh đầu 96
Cắt bóng 105
Phản ứng 110
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt
Xoạc bóng (AI)
Xoạc bóng (AI) Thường xuyên xoạc bóng

Các mùa giải khác của Gayà

Sự nghiệp CLB
2012: Valencia CF
2011 - 2014: Valencia Mestalla