Gayà
16
5
3

Gayà

LB 91
LM 89

14

Danh tiếng: Ngôi sao
Valencia CF

Ngày sinh: 25/05/1995

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

172cm 66kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
33

SW
84

RB
88

CB
84

LB
88

LWB
88

RWB
88

CDM
87

LM
86

CM
85

RM
86

CAM
84

CF
83

LW
84

RW
84

ST
79

Tốc độ
93
Sút
73
Chuyền bóng
87
Rê bóng
90
Phòng thủ
89
Thể chất
84
Tốc độ 95
Tăng tốc 92
Dứt điểm 74
Lực sút 75
Sút xa 72
Chọn vị trí 86
Vô lê 71
Penalty 66
Chuyền ngắn 90
Tầm nhìn 86
Tạt bóng 90
Chuyền dài 86
Đá phạt 63
Sút xoáy 91
Rê bóng 90
Giữ bóng 91
Khéo léo 92
Thăng bằng 91
Phản ứng 93
Kèm người 90
Lấy bóng 92
Cắt bóng 91
Đánh đầu 71
Xoạc bóng 92
Sức mạnh 79
Thể lực 97
Quyết đoán 87
Nhảy 67
Bình tĩnh 87
TM đổ người 31
TM bắt bóng 28
TM phát bóng 28
TM phản xạ 28
TM chọn vị trí 30
Chỉ số tổng: 2592
Thể lực 97
Tăng tốc 92
Tốc độ 96
Xoạc bóng 92
Giữ bóng 91
Kèm người 90
Lấy bóng 92
Tạt bóng 90
Chuyền ngắn 90
Đánh đầu 71
Cắt bóng 91
Phản ứng 93
Thể lực 97
Tăng tốc 92
Tốc độ 96
Rê bóng 93
Giữ bóng 91
Tạt bóng 90
Chuyền ngắn 90
Dứt điểm 74
Chuyền dài 86
Chọn vị trí 86
Tầm nhìn 86
Phản ứng 93
Team Player (Hidden)
Team Player (Hidden) Team Player
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của Gayà

Sự nghiệp CLB
2012: Valencia CF
2011 - 2014: Valencia Mestalla