Gayà
8
5
3

Gayà

LB 72

14

Danh tiếng: Ngôi sao
Valencia CF

Ngày sinh: 25/05/1995

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

172cm 66kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
16

SW
66

RB
69

CB
66

LB
69

LWB
70

RWB
70

CDM
68

LM
67

CM
67

RM
67

CAM
66

CF
64

LW
66

RW
66

ST
61

Tốc độ
74
Sút
57
Chuyền bóng
69
Rê bóng
71
Phòng thủ
70
Thể chất
66
Tốc độ 75
Tăng tốc 73
Dứt điểm 57
Lực sút 58
Sút xa 55
Chọn vị trí 69
Vô lê 54
Penalty 56
Chuyền ngắn 72
Tầm nhìn 68
Tạt bóng 74
Chuyền dài 69
Đá phạt 46
Sút xoáy 74
Rê bóng 69
Giữ bóng 72
Khéo léo 75
Thăng bằng 74
Phản ứng 75
Kèm người 71
Lấy bóng 73
Cắt bóng 74
Đánh đầu 54
Xoạc bóng 75
Sức mạnh 61
Thể lực 74
Quyết đoán 71
Nhảy 67
Bình tĩnh 69
TM đổ người 14
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 11
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 13
Chỉ số tổng: 2014
Thể lực 74
Tăng tốc 73
Tốc độ 77
Xoạc bóng 75
Giữ bóng 72
Kèm người 71
Lấy bóng 73
Tạt bóng 74
Chuyền ngắn 72
Đánh đầu 54
Cắt bóng 74
Phản ứng 75
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Team Player (Hidden)
Team Player (Hidden) Team Player
Dễ chấn thương
Dễ chấn thương Dễ bị chấn thương

Các mùa giải khác của Gayà

Sự nghiệp CLB
2012: Valencia CF
2011 - 2014: Valencia Mestalla