Gayà
22
5
3

Gayà

LB 105
LWB 105

31

Danh tiếng: Ngôi sao
Valencia CF

Ngày sinh: 25/05/1995

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

172cm 66kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 30-59

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
98

RB
102

CB
98

LB
102

LWB
102

RWB
102

CDM
99

LM
99

CM
96

RM
99

CAM
96

CF
96

LW
97

RW
97

ST
93

Tốc độ
109
Sút
86
Chuyền bóng
99
Rê bóng
102
Phòng thủ
103
Thể chất
98
Tốc độ 109
Tăng tốc 110
Dứt điểm 83
Lực sút 98
Sút xa 83
Chọn vị trí 103
Vô lê 76
Penalty 84
Chuyền ngắn 100
Tầm nhìn 96
Tạt bóng 110
Chuyền dài 92
Đá phạt 83
Sút xoáy 106
Rê bóng 101
Giữ bóng 102
Khéo léo 108
Thăng bằng 106
Phản ứng 107
Kèm người 103
Lấy bóng 105
Cắt bóng 105
Đánh đầu 90
Xoạc bóng 107
Sức mạnh 89
Thể lực 110
Quyết đoán 108
Nhảy 93
Bình tĩnh 103
TM đổ người 17
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 13
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 2943
Thể lực 110
Tăng tốc 110
Tốc độ 112
Xoạc bóng 107
Giữ bóng 102
Kèm người 103
Lấy bóng 105
Tạt bóng 110
Chuyền ngắn 100
Đánh đầu 90
Cắt bóng 105
Phản ứng 107
Thể lực 110
Tăng tốc 110
Tốc độ 112
Xoạc bóng 107
Rê bóng 105
Giữ bóng 102
Kèm người 103
Lấy bóng 105
Tạt bóng 110
Chuyền ngắn 100
Cắt bóng 105
Phản ứng 107
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh

Các mùa giải khác của Gayà

Sự nghiệp CLB
2012: Valencia CF
2011 - 2014: Valencia Mestalla