Gayà
18
5
3

Gayà

LB 93

14

Danh tiếng: Ngôi sao
Valencia CF

Ngày sinh: 25/05/1995

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

172cm 66kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
38

SW
88

RB
91

CB
88

LB
91

LWB
92

RWB
92

CDM
90

LM
89

CM
89

RM
89

CAM
88

CF
86

LW
88

RW
88

ST
83

Tốc độ
96
Sút
79
Chuyền bóng
91
Rê bóng
93
Phòng thủ
92
Thể chất
88
Tốc độ 97
Tăng tốc 95
Dứt điểm 79
Lực sút 80
Sút xa 77
Chọn vị trí 91
Vô lê 76
Penalty 78
Chuyền ngắn 94
Tầm nhìn 90
Tạt bóng 96
Chuyền dài 91
Đá phạt 68
Sút xoáy 96
Rê bóng 91
Giữ bóng 94
Khéo léo 97
Thăng bằng 96
Phản ứng 97
Kèm người 93
Lấy bóng 95
Cắt bóng 96
Đánh đầu 76
Xoạc bóng 97
Sức mạnh 83
Thể lực 96
Quyết đoán 93
Nhảy 89
Bình tĩnh 91
TM đổ người 36
TM bắt bóng 33
TM phát bóng 33
TM phản xạ 33
TM chọn vị trí 35
Chỉ số tổng: 2762
Thể lực 96
Tăng tốc 95
Tốc độ 99
Xoạc bóng 97
Giữ bóng 94
Kèm người 93
Lấy bóng 95
Tạt bóng 96
Chuyền ngắn 94
Đánh đầu 76
Cắt bóng 96
Phản ứng 97
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Team Player (Hidden)
Team Player (Hidden) Team Player
Dễ chấn thương
Dễ chấn thương Dễ bị chấn thương

Các mùa giải khác của Gayà

Sự nghiệp CLB
2012: Valencia CF
2011 - 2014: Valencia Mestalla