Gayà
17
5
3

Gayà

LB 92

14

Danh tiếng: Nổi tiếng
Valencia CF

Ngày sinh: 25/05/1995

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

172cm 66kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 54 - Lẻ 14

Level:
Thẻ:
Team:

GK
18

SW
83

RB
89

CB
83

LB
89

LWB
90

RWB
90

CDM
87

LM
87

CM
85

RM
87

CAM
85

CF
84

LW
86

RW
86

ST
79

Tốc độ
98
Sút
73
Chuyền bóng
88
Rê bóng
89
Phòng thủ
88
Thể chất
84
Tốc độ 100
Tăng tốc 97
Dứt điểm 76
Lực sút 75
Sút xa 68
Chọn vị trí 89
Vô lê 66
Penalty 60
Chuyền ngắn 91
Tầm nhìn 86
Tạt bóng 96
Chuyền dài 85
Đá phạt 57
Sút xoáy 88
Rê bóng 85
Giữ bóng 95
Khéo léo 94
Thăng bằng 91
Phản ứng 94
Kèm người 88
Lấy bóng 94
Cắt bóng 89
Đánh đầu 61
Xoạc bóng 96
Sức mạnh 78
Thể lực 96
Quyết đoán 89
Nhảy 64
Bình tĩnh 86
TM đổ người 15
TM bắt bóng 12
TM phát bóng 11
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 2497
Thể lực 96
Tăng tốc 97
Tốc độ 101
Xoạc bóng 96
Giữ bóng 95
Kèm người 88
Lấy bóng 94
Tạt bóng 96
Chuyền ngắn 91
Đánh đầu 61
Cắt bóng 89
Phản ứng 94
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của Gayà

Sự nghiệp CLB
2012: Valencia CF
2011 - 2014: Valencia Mestalla