J. Maddison
10
4
5

James Maddison

CM 75
CAM 76

10

Danh tiếng: Ngôi sao
Tottenham Hotspur

Ngày sinh: 23/11/1996

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

175cm 73kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
17

SW
53

RB
59

CB
53

LB
59

LWB
63

RWB
63

CDM
64

LM
72

CM
72

RM
72

CAM
73

CF
71

LW
72

RW
72

ST
66

Tốc độ
62
Sút
74
Chuyền bóng
78
Rê bóng
78
Phòng thủ
54
Thể chất
59
Tốc độ 60
Tăng tốc 65
Dứt điểm 74
Lực sút 76
Sút xa 75
Chọn vị trí 76
Vô lê 71
Penalty 71
Chuyền ngắn 79
Tầm nhìn 80
Tạt bóng 77
Chuyền dài 79
Đá phạt 80
Sút xoáy 79
Rê bóng 79
Giữ bóng 80
Khéo léo 75
Thăng bằng 75
Phản ứng 74
Kèm người 57
Lấy bóng 63
Cắt bóng 54
Đánh đầu 34
Xoạc bóng 43
Sức mạnh 52
Thể lực 72
Quyết đoán 65
Nhảy 52
Bình tĩnh 80
TM đổ người 12
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 15
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 13
Chỉ số tổng: 2067
Thể lực 72
Rê bóng 81
Giữ bóng 80
Lấy bóng 63
Chuyền ngắn 79
Dứt điểm 74
Chuyền dài 79
Sút xa 75
Cắt bóng 54
Chọn vị trí 76
Tầm nhìn 80
Phản ứng 74
Tăng tốc 65
Tốc độ 65
Khéo léo 75
Rê bóng 81
Giữ bóng 80
Chuyền ngắn 79
Dứt điểm 74
Chuyền dài 79
Sút xa 75
Chọn vị trí 76
Tầm nhìn 80
Phản ứng 74
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của J. Maddison

Sự nghiệp CLB
2023: Tottenham Hotspur
2018 - 2023: Leicester City
2017 - 2018: Norwich City
2016 - 2017: Aberdeen (Cho mượn)
2016 - 2016: Norwich City
2016 - 2016: Coventry City (Cho mượn)
2016 - 2016: Norwich City
2013 - 2016: Coventry City